Badalona vs Manresa
Tỷ số chung cuộc: Badalona 0-0 Manresa tại Segunda División RFEF - Group 3, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Badalona thắng 2, hòa 3, Manresa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Futbol de Vic, Vic
- Phong độ
- WLLWL Badalona
- DWLDW Manresa
- HT0-0
- 62' ▲ Isaiah Navarro ▼ MarcVargas
- 64' ▲ Javi López ▼ Álex Pachón
- 64' ▲ O. Ouhdadi ▼ Enric Baquero
- 70' ▲ Genar Fornés ▼ Xiker Ozerinjauregi
- 70' ▲ Edgar Hernández ▼ Albert Torras
- 70' ▲ Z. Thior ▼ Víctor Valverde
- 78' ▲ Carlos Gilbert ▼ Pol Ballesteros
- 83' ▲ Jordi Avilés ▼ Jaime Barrero
- FT0-0
Đội hình
- José Ortega
- Xiker Ozerinjauregi ▼ 70'
- Alfredo Pedraza
- MarcVargas ▼ 62'
- Sergio Cortés
- Albert Torras ▼ 70'
- Juan Segura
- Jaime Barrero ▼ 83'
- Peque Polo
- Jaume Pascual
- Víctor Valverde ▼ 70'
Dự bị 7
- Isaiah Navarro ▲ 62'
- Genar Fornés ▲ 70'
- Edgar Hernández ▲ 70'
- Z. Thior ▲ 70'
- Jordi Avilés ▲ 83'
- Álvaro Espínola
- Jaime Durán
- Óscar Pulido
- Dani Reina
- Nacho Pastor
- M. Djitte
- Alex Iglesias
- Martí Soler
- Nil Garrido
- Pol Ballesteros ▼ 78'
- Álex Pachón ▼ 64'
- Tom Diawara
- Enric Baquero ▼ 64'
Dự bị 7
- Javi López ▲ 64'
- O. Ouhdadi ▲ 64'
- Carlos Gilbert ▲ 78'
- Álex Sánchez
- Héctor Hurtado
- Marc Martínez
- Yeray Izquierdo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
55Ghi được24
30Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận0.67
18Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai13