Formentera vs Peña Deportiva
Tỷ số chung cuộc: Formentera 1-2 Peña Deportiva tại Segunda División RFEF - Group 3, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Formentera thắng 4, hòa 1, Peña Deportiva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal, Sant Francesc de Formentera
- Phong độ
- WLWDD Formentera
- WWWLL Peña Deportiva
- 3' G. Bertino 1-0
- 20' 1-1 Marc Fuentes
- HT1-1
- 55' ▲ Chus Ruiz ▼ Gorka Agirre
- 55' ▲ José Manuel ▼ Jaime
- 71' ▲ Jorge Domingo ▼ Kike Ferreres
- 73' 1-2 Salinas
- 75' ▲ Aitor Albizu ▼ Guille Thompson
- 75' ▲ Giovanni Navarro ▼ Salinas
- 80' ▲ Ismail ▼ Adri Montalban
- 80' ▲ Jay Romero ▼ G. Bertino
- FT1-2
Đội hình
- J. Guzmán
- De La Mata
- Kike Ferreres ▼ 71'
- Antonio Fernández
- Gorka Agirre ▼ 55'
- Gorka Marcos
- Jaime ▼ 55'
- Caturla
- G. Bertino ▼ 80'
- Adri Montalban ▼ 80'
- Iban Ribeiro
Dự bị 7
- Chus Ruiz ▲ 55'
- José Manuel ▲ 55'
- Jorge Domingo ▲ 71'
- Ismail ▲ 80'
- Jay Romero ▲ 80'
- Dani García
- Joan Mari
- Edu Frías
- Álex Rodríguez
- Sergio Chica
- Gonzalo Pereira
- Marc Fuentes
- Óscar Poveda
- A. Mejía
- Salinas ▼ 75'
- Guille Thompson ▼ 75'
- Jaume Tovar
- Jon Elorza
Dự bị 7
- Aitor Albizu ▲ 75'
- Giovanni Navarro ▲ 75'
- Daniel Torices
- Javi Seral
- Ian Martínez
- Juan Ramon
- Angelito
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
40Ghi được50
44Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai26