Formentera vs Peña Deportiva
Tỷ số chung cuộc: Formentera 3-0 Peña Deportiva tại Segunda División RFEF - Group 3, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Formentera thắng 4, hòa 1, Peña Deportiva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Municipal, Sant Francesc de Formentera
- Trọng tài
- Manuel Camacho
- Phong độ
- WLWDD Formentera
- WWWLL Peña Deportiva
- 4' T. Chendri 1-0
- 24' Alberto Górriz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Gonzalo ▼ Cristian Cruz
- 46' ▲ Lucas Alcázar ▼ Marc De Val
- 50' Alberto Górriz 3-0
- 55' ▲ A. Ojeda ▼ Jorge Mena
- 58' ▲ Pablo Santana ▼ Marcos Arriaza
- 58' ▲ Rober ▼ Marc Lachèvre
- 65' ▲ Adri Castro ▼ T. Chendri
- 65' ▲ Raúl Prada ▼ Kike Ferreres
- 67' ▲ Álvaro Salinas ▼ Joan Piera
- 78' ▲ Joseba Garmendia ▼ Alberto Górriz
- FT3-0
Đội hình
- Dani García
- Kike Ferreres ▼ 65'
- Javier Lizarraga
- J. Erraji
- Jorge Mena ▼ 55'
- T. Chendri ▼ 65'
- Rober Sierra
- Javi Sánchez
- F. Kanouté
- Alberto Górriz ▼ 78'
- Iago Novo
Dự bị 6
- A. Ojeda ▲ 55'
- Adri Castro ▲ 65'
- Raúl Prada ▲ 65'
- Joseba Garmendia ▲ 78'
- Zekri
- Juan Llamas
- Javi Seral
- Robert Costa
- Cristian Cruz ▼ 46'
- Diego Cámara
- Marc Lachèvre ▼ 58'
- Carlos Cristeto
- Marc De Val ▼ 46'
- Sergio
- Marcos Arriaza ▼ 58'
- Max Marcet
- Joan Piera ▼ 67'
Dự bị 7
- Gonzalo ▲ 46'
- Lucas Alcázar ▲ 46'
- Pablo Santana ▲ 58'
- Rober ▲ 58'
- Álvaro Salinas ▲ 67'
- Iñaki Álvarez
- Ton Ripoll
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 45 - 26 | +19 | 62 | |
| 2 | 34 | 54 - 46 | +8 | 57 | |
| 3 | 34 | 45 - 33 | +12 | 56 | |
| 4 | 34 | 36 - 37 | -1 | 52 | |
| 5 | 34 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 50 | |
| 7 | 34 | 38 - 32 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 29 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 34 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 37 | -1 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 36 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 48 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 36 | +1 | 41 | |
| 15 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 16 | 34 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 17 | 34 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 18 | 34 | 28 - 57 | -29 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
38Ghi được48
32Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26