Peña Deportiva
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Formentera

Peña Deportiva vs Formentera

Tỷ số chung cuộc: Peña Deportiva 0-3 Formentera tại Segunda División RFEF - Group 3, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peña Deportiva thắng 3, hòa 1, Formentera thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 17
Sân vận động
Campo Municipal del Santa Eulalia del Río, Ibiza
Trọng tài
Ekaitz García
Phong độ
WWWLL Peña Deportiva
WLWDD Formentera
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 Karim
  3. 58' T. Chendri Julen Ekiza
  4. 61' Lucas Alcázar Cristian Cruz
  5. 61' Álvaro Salinas Lalo Hernández
  6. 64' 0-2 Raúl Prada
  7. 66' Rober Max Marcet
  8. 83' Javi Sánchez Karim
  9. 90' 0-3 Javi Sánchez
  10. FT0-3

Đội hình

Peña Deportiva HLV: Manolo González
  1. Iñaki Álvarez
  2. Robert Costa
  3. Cristian Cruz ▼ 61'
  4. Carlos Badal
  5. Lalo Hernández ▼ 61'
  6. Carlos Cristeto
  7. Marc De Val
  8. Albert Torras
  9. Max Marcet ▼ 66'
  10. Ton Ripoll
  11. Mikel Bueno

Dự bị 4

  1. Lucas Alcázar ▲ 61'
  2. Álvaro Salinas ▲ 61'
  3. Rober ▲ 66'
  4. Javi Seral
Formentera HLV: Raúl Pérez
  1. Óscar Santiago
  2. Javier Lizarraga
  3. Zekri
  4. Raúl Prada
  5. J. Erraji
  6. Jorge Mena
  7. Rober Sierra
  8. F. Kanouté
  9. Julen Ekiza ▼ 58'
  10. Alberto Górriz
  11. Karim ▼ 83'

Dự bị 6

  1. T. Chendri ▲ 58'
  2. Javi Sánchez ▲ 83'
  3. Miguel Prado
  4. A. Ojeda
  5. Juan Llamas
  6. Nico Manteiga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Numancia
34 45 - 26 +19 62
2
R.C.D. Espanyol de Barcelona II
34 54 - 46 +8 57
3
Peña Deportiva
34 45 - 33 +12 56
4
Teruel
34 36 - 37 -1 52
5
Lleida Esportiu
34 38 - 39 -1 52
6
Ibiza Islas Pitiusas
34 47 - 37 +10 50
7
Formentera
34 38 - 32 +6 50
8
Terrassa
34 49 - 42 +7 47
9
Ebro
34 35 - 29 +6 47
10
Brea
34 32 - 34 -2 45
11
Tarazona
34 36 - 37 -1 42
12
Prat
34 33 - 36 -3 42
13
Cerdanyola del Vallès
34 45 - 48 -3 42
14
Andratx
34 37 - 36 +1 41
15
Badalona
34 29 - 34 -5 41
16
Europa Fc
34 33 - 50 -17 38
17
SD Huesca II
34 37 - 44 -7 37
18
Ejea
34 28 - 57 -29 23
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
48Ghi được38
37Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu