Badalona vs Lleida Esportiu
Tỷ số chung cuộc: Badalona 0-0 Lleida Esportiu tại Segunda División RFEF - Group 3, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Badalona thắng 4, hòa 5, Lleida Esportiu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Badalona, Badalona
- Trọng tài
- Javier Villaescusa
- Phong độ
- WLLWL Badalona
- DDDLL Lleida Esportiu
- HT0-0
- 46' ▲ Joan Monterde ▼ Nani
- 59' ▲ Albert Torras ▼ Mateo Enríquez
- 59' ▲ Mara ▼ Edgar Hernández
- 60' ▲ Damià Sabater ▼ P. Diamanka
- 74' ▲ D. Svityukha ▼ Juan Agüero
- 74' ▲ David López ▼ A. Mejía
- 82' ▲ Álex Altube ▼ Fran Carbià
- 85' ▲ Adrià Pladevall ▼ Óscar Rubio
- FT0-0
Đội hình
- Álex Sánchez
- Xavi Molina
- Xiker Ozerinjauregi
- Dani Merchán
- Sergio Cortés
- Juan Segura
- Facundo García
- Mateo Enríquez ▼ 59'
- Edgar Hernández ▼ 59'
- Fran Carbià ▼ 82'
- Andreu Guiu
Dự bị 7
- Albert Torras ▲ 59'
- Mara ▲ 59'
- Álex Altube ▲ 82'
- Adrià García
- K. Mansouri
- Kerman Moreno
- Roger Barnils
- Iñaki Álvarez
- Óscar Rubio ▼ 85'
- Joan Campins
- Nani ▼ 46'
- Arnau Gaixas
- P. Diamanka ▼ 60'
- Juan Agüero ▼ 74'
- Q. Liameed
- A. Mejía ▼ 74'
- A. Bakayoko
- Mario Rivas
Dự bị 7
- Joan Monterde ▲ 46'
- Damià Sabater ▲ 60'
- D. Svityukha ▲ 74'
- David López ▲ 74'
- Adrià Pladevall ▲ 85'
- Javier Comeras
- Ramón Vila
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 37 - 23 | +14 | 66 | |
| 2 | 34 | 50 - 27 | +23 | 61 | |
| 3 | 34 | 50 - 28 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 40 - 32 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 39 - 37 | +2 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 33 - 37 | -4 | 49 | |
| 8 | 34 | 37 - 39 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 31 - 25 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 33 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 44 | -3 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 43 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 38 | -12 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 50 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 24 - 43 | -19 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 39 | -14 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
37Ghi được32
39Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai14