Lleida Esportiu vs Badalona
Tỷ số chung cuộc: Lleida Esportiu 2-2 Badalona tại Segunda División RFEF - Group 3, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lleida Esportiu thắng 1, hòa 5, Badalona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 19
- Sân vận động
- Camp d'Esports de Lleida, Lleida
- Trọng tài
- Millan Bárcenas
- Phong độ
- DDDLL Lleida Esportiu
- WLLWL Badalona
- 3' 0-1 Carri11m
- 8' Joel Febas 1-1
- 23' M. Keita 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Víctor Algisí ▼ Robusté
- 56' ▲ Toribio ▼ Toni Vicente
- 57' ▲ Jairo Cárcaba ▼ Pol Ballesteros
- 57' ▲ Miguel Fernández ▼ S. NDiaye
- 65' ▲ Nani ▼ A. Mejía
- 71' ▲ L. Juwara ▼ Joanet López
- 71' ▲ Sanku ▼ Joel Febas
- 80' 2-2 Xavi Molina
- FT2-2
Đội hình
- Ramón Vila
- Roger Figueras
- Adrià Pladevall
- A. Fall
- Joan Monterde
- Joanet López ▼ 71'
- David López
- Joel Febas ▼ 71'
- Toni Vicente ▼ 56'
- A. Mejía ▼ 65'
- M. Keita
Dự bị 7
- Toribio ▲ 56'
- Nani ▲ 65'
- L. Juwara ▲ 71'
- Sanku ▲ 71'
- Enric Solano
- Alex Farré
- Lluc Gibert
- Álex Sánchez
- Robusté ▼ 46'
- Xavi Molina
- Valentín Merchán
- Cristian Márquez
- S. N'Diaye
- Carri
- Álex Plà
- Toni Larrosa
- Sascha
- Pol Ballesteros ▼ 57'
Dự bị 7
- Víctor Algisí ▲ 46'
- Jairo Cárcaba ▲ 57'
- Miguel Fernández ▲ 57'
- Roger Marcè
- Dorronsoro
- Ferrán Brugué
- Pitu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 45 - 26 | +19 | 62 | |
| 2 | 34 | 54 - 46 | +8 | 57 | |
| 3 | 34 | 45 - 33 | +12 | 56 | |
| 4 | 34 | 36 - 37 | -1 | 52 | |
| 5 | 34 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 50 | |
| 7 | 34 | 38 - 32 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 29 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 34 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 37 | -1 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 36 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 48 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 36 | +1 | 41 | |
| 15 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 16 | 34 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 17 | 34 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 18 | 34 | 28 - 57 | -29 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
44Ghi được33
40Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai16