Lleida Esportiu vs Badalona
Tỷ số chung cuộc: Lleida Esportiu 1-2 Badalona tại Segunda División RFEF - Group 3, 18 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lleida Esportiu thắng 1, hòa 5, Badalona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 15
- Sân vận động
- Camp d'Esports de Lleida, Lleida
- Trọng tài
- Borja Munárriz
- Phong độ
- DDDLL Lleida Esportiu
- WLLWL Badalona
- 40' ▲ Dani Hernández ▼ Fran Carbià
- HT0-0
- 59' ▲ Chuli ▼ A. Bakayoko
- 59' ▲ D. Goncharuk ▼ D. Svityukha
- 60' ▲ David Crespo ▼ Albert Torras
- 60' ▲ Edgar Hernández ▼ M. Enríquez
- 64' 0-1 Peque Polo
- 69' D. Merchan
- 69' D. Merchan
- 71' ▲ Javier Comeras ▼ Adrià Pladevall
- 71' ▲ Toni Vicente ▼ David López
- 74' ▲ Adrià García ▼ Juan Segura
- 74' ▲ Matías Ayala ▼ Peque Polo
- 77' ▲ A. Mejía ▼ Q. Liameed
- 81' 0-2 F. García
- 89' D. Goncharuk 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Iñaki Álvarez
- Nani
- Arnau Gaixas
- Roger Figueras
- Adrià Pladevall ▼ 71'
- Juan Agüero
- Joan Monterde
- Q. Liameed ▼ 77'
- David López ▼ 71'
- A. Bakayoko ▼ 59'
- D. Svityukha ▼ 59'
Dự bị 7
- Chuli ▲ 59'
- D. Goncharuk ▲ 59'
- Javier Comeras ▲ 71'
- Toni Vicente ▲ 71'
- A. Mejía ▲ 77'
- Óscar Rubio
- Ramón Vila
- Álex Sánchez
- Xavi Molina
- Dani Merchán
- Roger Barnils
- Albert Torras ▼ 60'
- Juan Segura ▼ 74'
- F. García
- M. Enríquez ▼ 60'
- Fran Carbià ▼ 40'
- Peque Polo ▼ 74'
- Andreu Guiu
Dự bị 7
- Dani Hernández ▲ 40'
- David Crespo ▲ 60'
- Edgar Hernández ▲ 60'
- Adrià García ▲ 74'
- Matías Ayala ▲ 74'
- Isaac
- Toni Larrosa
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 37 - 23 | +14 | 66 | |
| 2 | 34 | 50 - 27 | +23 | 61 | |
| 3 | 34 | 50 - 28 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 40 - 32 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 39 - 37 | +2 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 33 - 37 | -4 | 49 | |
| 8 | 34 | 37 - 39 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 31 - 25 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 33 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 44 | -3 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 43 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 38 | -12 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 50 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 24 - 43 | -19 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 39 | -14 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
32Ghi được37
29Thủng lưới39
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai20