Valencia II vs R.C.D. Mallorca II
Tỷ số chung cuộc: Valencia II 0-0 R.C.D. Mallorca II tại Segunda División RFEF - Group 3, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valencia II thắng 1, hòa 3, R.C.D. Mallorca II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 9
- Trọng tài
- Marcos Navarro
- Phong độ
- WWWLD Valencia II
- DLWLD R.C.D. Mallorca II
- HT0-0
- 61' ▲ Mario Musy ▼ Diego López
- 61' ▲ Vicente Esquerdo ▼ Javi Guerra
- 61' ▲ Miquel Llabrés ▼ Pablo Gálvez
- 68' ▲ Joseda ▼ Rubo Iranzo
- 70' ▲ Adri Montalban ▼ T. Giaquinto
- 80' ▲ Javier Hermelo ▼ David Valverde
- FT0-0
Đội hình
- Emilio Bernard
- Rubo Iranzo ▼ 68'
- F. González
- César Tárrega
- Pablo Gozálbez
- Simón Luca
- Pedro Alemañ
- Hugo González
- Javi Guerra ▼ 61'
- Alberto Marí
- Diego López ▼ 61'
Dự bị 7
- Mario Musy ▲ 61'
- Vicente Esquerdo ▲ 61'
- Joseda ▲ 68'
- D. Borissov
- Iván Muñoz
- Martín Tejón
- Rodrigo Farofa
- Pere García
- David Valverde ▼ 80'
- Josep Gayá
- Miguel Martín
- Imanol Alonso
- David López ▼ 61'
- T. Giaquinto ▼ 70'
- Rubén Quintanilla
- Jaume Tovar
- I. Diabate
- Pablo Gálvez ▼ 61'
Dự bị 7
- Miquel Llabrés ▲ 61'
- Adri Montalban ▲ 70'
- Javier Hermelo ▲ 80'
- Jaime Durán
- Marcos Fernández
- Tòfol Montiel
- Víctor Lázaro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 37 - 23 | +14 | 66 | |
| 2 | 34 | 50 - 27 | +23 | 61 | |
| 3 | 34 | 50 - 28 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 40 - 32 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 39 - 37 | +2 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 33 - 37 | -4 | 49 | |
| 8 | 34 | 37 - 39 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 31 - 25 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 33 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 44 | -3 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 43 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 38 | -12 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 50 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 24 - 43 | -19 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 39 | -14 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
58Ghi được24
37Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận0.65
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai16