Valencia II vs R.C.D. Mallorca II
Tỷ số chung cuộc: Valencia II 2-0 R.C.D. Mallorca II tại Segunda División RFEF - Group 3, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Valencia II thắng 1, hòa 2, R.C.D. Mallorca II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 21
- Phong độ
- WWWLD Valencia II
- DLWLD R.C.D. Mallorca II
- 30' Mario Domínguez 1-0
- 44' Mario Domínguez 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ Adrian Barquero ▼ Cecs Riba
- 60' ▲ Pau Mascaró ▼ Álex Jaráiz
- 61' ▲ Borja Calvo ▼ Pedro Alemañ
- 70' ▲ Jordi Porras ▼ David Pons
- 71' ▲ Joselu Pérez ▼ Mario Domínguez
- 71' ▲ Rubén Iranzo ▼ Martín Tejón
- 77' ▲ A. Gurendal ▼ Hamza Bellari
- 77' ▲ David Otorbi ▼ Marco Camus
- 77' ▲ Adrián Garrido ▼ Marc Domenech
- 77' ▲ Samuel Guzmán ▼ M. Gorriti
- FT2-0
Đội hình
- Vicent Abril
- Rodrigo Abajas
- Álex Serra
- Iker Córdoba
- Pedro Alemañ▼ 61'
- Marco Camus▼ 77'
- Javi Navarro
- Martín Tejón▼ 71'
- Hamza Bellari▼ 77'
- Ismael Santana
- Mario Domínguez▼ 71'
Dự bị 7
- Borja Calvo▲ 61'
- Joselu Pérez▲ 71'
- Rubén Iranzo▲ 71'
- A. Gurendal▲ 77'
- David Otorbi▲ 77'
- Diego Moreno
- Nil Ruiz
- R. Kiriejevas
- Pere Amer
- Sebastian Wade
- David Pons▼ 70'
- S. Chlaghmo
- D. Barro
- Miquel Salas
- Cecs Riba▼ 60'
- M. Gorriti▼ 77'
- Álex Jaráiz▼ 60'
- Marc Domenech▼ 77'
Dự bị 7
- Adrian Barquero▲ 60'
- Pau Mascaró▲ 60'
- Jordi Porras▲ 70'
- Adrián Garrido▲ 77'
- Samuel Guzmán▲ 77'
- Carlos Sogorb
- Joan Pol
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
42Ghi được22
39Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận0.65
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai15