R.C.D. Mallorca II vs Valencia II
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca II 0-0 Valencia II tại Segunda División RFEF - Group 3, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca II thắng 0, hòa 2, Valencia II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 4
- Phong độ
- DLWLD R.C.D. Mallorca II
- WWWLD Valencia II
- HT0-0
- 55' ▲ Marc Scuri ▼ Miquel Salas
- 55' ▲ Ale García ▼ Luis Montiel
- 64' ▲ Pablo López ▼ David Otorbi
- 66' ▲ Pablo Moyá ▼ Marc López
- 75' ▲ Adrián Garrido ▼ Cecs Riba
- 75' ▲ Pau Mascaró ▼ E. Barrois
- 75' ▲ Daniel Paulino ▼ Joselu Pérez
- 84' ▲ Andrés Caro ▼ Álex Serra
- 84' ▲ Leslie Adjei ▼ Marco Camus
- 84' ▲ Oriol Marty ▼ Ismael Santana
- FT0-0
Đội hình
- Cecs Riba ▼ 75'
- Pere García
- Ángel López
- Sebastian Wade
- Marc López ▼ 66'
- Yuzún Ley
- D. Barro
- Luis Montiel ▼ 55'
- Miquel Salas ▼ 55'
- Gonzalo Serrano
- E. Barrois ▼ 75'
Dự bị 7
- Marc Scuri ▲ 55'
- Ale García ▲ 55'
- Pablo Moyá ▲ 66'
- Adrián Garrido ▲ 75'
- Pau Mascaró ▲ 75'
- R. Kiriejevas
- Samuel Guzmán
- Vicent Abril
- Diego Moreno
- Álex Serra ▼ 84'
- Iker Córdoba
- Borja Calvo
- Marco Camus ▼ 84'
- Javi Navarro
- Álex Cerdá
- Joselu Pérez ▼ 75'
- Ismael Santana ▼ 84'
- David Otorbi ▼ 64'
Dự bị 7
- Pablo López ▲ 64'
- Daniel Paulino ▲ 75'
- Andrés Caro ▲ 84'
- Leslie Adjei ▲ 84'
- Oriol Marty ▲ 84'
- Lucas Nuñez
- Luis Romero
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
22Ghi được42
61Thủng lưới39
0.65Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai27