Coruxo vs Racing de Santander II
Tỷ số chung cuộc: Coruxo 1-0 Racing de Santander II tại Segunda División RFEF - Group 1, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coruxo thắng 3, hòa 2, Racing de Santander II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 33
- Sân vận động
- Campo do Vao, Vigo
- Phong độ
- DWLWW Coruxo
- WWDWL Racing de Santander II
- HT0-0
- 46' ▲ Diego Díaz ▼ T. Nakai
- 46' ▲ Solórzano ▼ Adrián Argos
- 67' M. Carrascal
- 70' ▲ Mario Fuente ▼ Sergi Baldrich
- 70' ▲ Christian Laguëra ▼ Izan Yurrieta
- 77' ▲ David Añón ▼ Juanito Serrano
- 77' ▲ Fer Martínez ▼ J. Terranova
- 80' ▲ Néstor Lucas ▼ Quicala Bari
- 83' ▲ Álex Rey ▼ Willy Ibáñez
- 84' Andriu 1-0
- 89' S. Calera
- 90'+4 ▲ Brais Penela ▼ Álex Pérez
- 90'+4 ▲ Samu Araújo ▼ Naveira
- FT1-0
Đội hình
- Alberto
- Andriu
- J. Terranova ▼ 77'
- Naveira ▼ 90'
- Borja Marchante
- Guido Fernández
- Borja Domínguez
- Nacho Fariña
- Álex Pérez ▼ 90'
- Willy Ibáñez ▼ 83'
- Juanito Serrano ▼ 77'
Dự bị 7
- David Añón ▲ 77'
- Fer Martínez ▲ 77'
- Álex Rey ▲ 83'
- Brais Penela ▲ 90'
- Samu Araújo ▲ 90'
- E. Ruíz
- Dani Pereiro
- Álvaro Jiménez
- Javi Entreca
- Marco Carrascal
- Ángel Pérez ▼ 90'
- Adrián Argos ▼ 46'
- Samuel Calera
- T. Nakai ▼ 46'
- Dani González
- Sergi Baldrich ▼ 70'
- Izan Yurrieta ▼ 70'
- Quicala Bari ▼ 80'
Dự bị 7
- Diego Díaz ▲ 46'
- Solórzano ▲ 46'
- Mario Fuente ▲ 70'
- Christian Laguëra ▲ 70'
- Néstor Lucas ▲ 80'
- D. Atanes
- Diego Fuentes
Thống kê
00
02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 51 - 30 | +21 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 24 | +31 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 38 | +8 | 55 | |
| 4 | 34 | 48 - 29 | +19 | 54 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 6 | 34 | 34 - 35 | -1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 45 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 50 - 47 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 48 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 38 - 36 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 38 - 48 | -10 | 31 | |
| 17 | 34 | 27 - 50 | -23 | 30 | |
| 18 | 34 | 25 - 60 | -35 | 24 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
38Ghi được61
33Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32