Coruxo vs Racing de Santander II
Tỷ số chung cuộc: Coruxo 2-0 Racing de Santander II tại Segunda División RFEF - Group 1, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coruxo thắng 3, hòa 2, Racing de Santander II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Campo do Vao, Vigo
- Phong độ
- DWLWW Coruxo
- WWDWL Racing de Santander II
- 18' Davo 1-0
- 40' ▲ Guido Fernández ▼ Mikel Carro
- HT1-0
- 46' ▲ Álvaro Santamaría ▼ Quicala Bari
- 62' Davo 2-0
- 63' ▲ I. Obeng ▼ Markel Goñi
- 63' ▲ Iñigo Gomeza ▼ Javi Entreca
- 73' ▲ Álex Rey ▼ Yago Insua
- 75' ▲ Mateo Gandarillas ▼ Mario Jorrín
- 75' ▲ Samuel Calera ▼ Adrián Corral
- 80' ▲ Mateo Míguez ▼ Davo
- FT2-0
Đội hình
- Alberto
- Andriu
- J. Terranova
- Naveira
- Borja Marchante
- David Añón
- Mikel Carro▼ 40'
- Pitu Doncel
- Dani Vidal
- Davo▼ 80'
- Yago Insua▼ 73'
Dự bị 7
- Guido Fernández▲ 40'
- Álex Rey▲ 73'
- Mateo Míguez▲ 80'
- A. Chekotun
- Mario García
- P. Tomaselli
- Vander
- Germán Fernández
- Mario Jorrín▼ 75'
- Adrián Corral▼ 75'
- Javi Entreca▼ 63'
- Marco Carrascal
- Diego Campo
- Dani González
- Markel Goñi▼ 63'
- Neco Celorio
- Quicala Bari▼ 46'
- Jorge Delgado
Dự bị 7
- Álvaro Santamaría▲ 46'
- I. Obeng▲ 63'
- Iñigo Gomeza▲ 63'
- Mateo Gandarillas▲ 75'
- Samuel Calera▲ 75'
- D. Atanes
- Solórzano
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
37Ghi được56
51Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai30