Racing de Santander II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Coruxo

Racing de Santander II vs Coruxo

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander II 1-1 Coruxo tại Segunda División RFEF - Group 1, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander II thắng 1, hòa 2, Coruxo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 16
Sân vận động
Estadio La Albericia, Santander
Phong độ
WWDWL Racing de Santander II
DWLWW Coruxo
  1. 10' Iñigo López 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Obeng Quicala Bari
  4. 59' Marquitos Néstor Lucas
  5. 59' Sergi Baldrich Iñigo López
  6. 59' Álex Rey Fer Martínez
  7. 59' B. Diabaté Brais Penela
  8. 59' Yago Insua Álex Pérez
  9. 61' Javi Entreca Samuel Calera
  10. 63' 1-1 Willy Ibáñez
  11. 74' Mario Fuente Aitor Crespo
  12. 89' David Añón Nacho Fariña
  13. FT1-1

Đội hình

Racing de Santander II HLV: Ezequiel Loza
  1. D. Atanes
  2. Iñigo Gomeza
  3. Marco Carrascal
  4. Ángel Pérez▼ 59'
  5. Samuel Calera▼ 61'
  6. Aitor Crespo▼ 74'
  7. Néstor Lucas▼ 59'
  8. Dani González
  9. Iñigo López▼ 59'
  10. Izan Yurrieta
  11. Quicala Bari▼ 46'

Dự bị 7

  1. I. Obeng▲ 46'
  2. Marquitos▲ 59'
  3. Sergi Baldrich▲ 59'
  4. Javi Entreca▲ 61'
  5. Mario Fuente▲ 74'
  6. Álvaro Jiménez
  7. Diego Fuentes
Coruxo HLV: David de Dios
  1. Alberto
  2. Andriu
  3. J. Terranova
  4. Borja Marchante
  5. Dani Pereiro
  6. Borja Domínguez
  7. Nacho Fariña▼ 89'
  8. Álex Pérez▼ 59'
  9. Willy Ibáñez
  10. Brais Penela▼ 59'
  11. Fer Martínez▼ 59'

Dự bị 7

  1. Álex Rey▲ 59'
  2. B. Diabaté▲ 59'
  3. Yago Insua▲ 59'
  4. David Añón▲ 89'
  5. Álvaro Fernández
  6. E. Ruíz
  7. Hugo Rodríguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
61Ghi được38
46Thủng lưới33
1.61Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu