Langreo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Marino de Luanco

Langreo vs Marino de Luanco

Tỷ số chung cuộc: Langreo 2-1 Marino de Luanco tại Segunda División RFEF - Group 1, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Langreo thắng 2, hòa 2, Marino de Luanco thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Nuevo Ganzábal, La Felguera, Langreo
Phong độ
LWLLD Langreo
LLWWL Marino de Luanco
  1. HT0-0
  2. 72' Vander 1-0
  3. 73' César García Diego Díaz
  4. 74' Nacho López Keko Hevia
  5. 79' Álex Alemán Dailos Tejera
  6. 79' Guaya Isma Cerro
  7. 80' Pablo Ares Samu Pérez
  8. 81' Omar Álvarez Guille Cueto
  9. 83' 1-1 Borja Álvarez
  10. 86' Maxim Fernández Lora
  11. 88' Enol Rodríguez Liam
  12. 90'+6 Pablo Ares 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Langreo HLV: Pablo Acebal
  1. Adrián Torre
  2. Keko Hevia ▼ 74'
  3. David Fernández
  4. Sergio Ordóñez
  5. Liam ▼ 88'
  6. Joselu Guerra
  7. Pablo Álvarez
  8. Guille Cueto ▼ 81'
  9. Vander
  10. Ivan Breñé
  11. Samu Pérez ▼ 80'

Dự bị 7

  1. Nacho López ▲ 74'
  2. Pablo Ares ▲ 80'
  3. Omar Álvarez ▲ 81'
  4. Enol Rodríguez ▲ 88'
  5. Juan López
  6. Yan Denisov
  7. Bryan Reyes
Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. Dennis Díaz ▼ 73'
  2. Jorge Morcillo
  3. Dailos Tejera ▼ 79'
  4. Borja Álvarez
  5. Adolfo
  6. Lora ▼ 86'
  7. Guille Pinín
  8. Miguel Cuesta
  9. Isma Cerro ▼ 79'
  10. Diego Díaz ▼ 73'
  11. Óscar Fernández

Dự bị 7

  1. César García ▲ 73'
  2. Álex Alemán ▲ 79'
  3. Guaya ▲ 79'
  4. Maxim Fernández ▲ 86'
  5. Álex Muñiz
  6. Javi Álvarez
  7. Orfila

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
38Ghi được39
41Thủng lưới41
0.95Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu