Langreo vs Marino de Luanco
Tỷ số chung cuộc: Langreo 1-3 Marino de Luanco tại Segunda División RFEF - Group 1, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Langreo thắng 2, hòa 2, Marino de Luanco thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Ganzábal, La Felguera, Langreo
- Trọng tài
- Alexandre López
- Phong độ
- LWLLD Langreo
- LLWWL Marino de Luanco
- 32' Mikel Arzalluz 1-0
- 37' 1-1 Jairo Cárcaba
- HT1-1
- 54' ▲ Joselu Guerra ▼ E. Lavsamba
- 64' ▲ Luis Nuño ▼ Nino
- 64' ▲ Óscar Fernández ▼ Julio Delgado
- 67' 1-2 Jairo Cárcaba
- 68' ▲ Jorge Hernández ▼ David Sánchez
- 68' ▲ Davo Fernández ▼ Mikel Arzalluz
- 74' ▲ Óscar Gago ▼ Pacoli
- 77' ▲ Guaya ▼ Miguel Prado
- 78' 1-3 Óscar Fernández
- 86' ▲ Merayo ▼ Jairo Cárcaba
- 86' ▲ Nacho Matador ▼ N. Ndongo
- FT1-3
Đội hình
- Adrián Torre
- Alain Álvarez
- Gonzalo de la Fuente
- Pacoli ▼ 74'
- Juampe
- E. Lavsamba ▼ 54'
- David Sánchez ▼ 68'
- Jandrín
- Iglesias
- Dani Homet
- Mikel Arzalluz ▼ 68'
Dự bị 7
- Joselu Guerra ▲ 54'
- Jorge Hernández ▲ 68'
- Davo Fernández ▲ 68'
- Óscar Gago ▲ 74'
- Guillermo Fernández
- Imad Fakir
- Óscar Poveda
- J. Marinovich
- Dailos Tejera
- Borja Álvarez
- Trabanco
- Miguel Prado ▼ 77'
- Lora
- Nino ▼ 64'
- Guille Pinín
- N. Ndongo ▼ 86'
- Jairo Cárcaba ▼ 86'
- Julio Delgado ▼ 64'
Dự bị 7
- Luis Nuño ▲ 64'
- Óscar Fernández ▲ 64'
- Guaya ▲ 77'
- Merayo ▲ 86'
- Nacho Matador ▲ 86'
- Isma Fagir
- Andrés Rodríguez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 44 - 19 | +25 | 73 | |
| 2 | 34 | 45 - 30 | +15 | 59 | |
| 3 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 38 - 33 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 42 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 51 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 11 | 34 | 36 - 29 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 36 - 38 | -2 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 14 | 34 | 25 - 32 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 20 - 31 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
40Ghi được36
40Thủng lưới35
1.05Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai18