Marino de Luanco vs Langreo
Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 1-1 Langreo tại Segunda División RFEF - Group 1, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 6, hòa 2, Langreo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Miramar, Luanco
- Phong độ
- LLWWL Marino de Luanco
- LWLLD Langreo
- HT0-0
- 49' 0-1 Luis Sánchez
- 60' ▲ David Iglesias ▼ Alejandro Blanco
- 60' ▲ Diego Díaz ▼ Abraham Nobrega
- 60' ▲ Miguel Cuesta ▼ Lora
- 61' ▲ Ángel Sánchez ▼ Imad Fakir
- 61' ▲ Dani Hernández ▼ Gabri Rabanillo
- 74' ▲ Steven ▼ Nané García
- 75' ▲ David Grande ▼ Adolfo
- 75' ▲ Nacho Matador ▼ Iván Elena
- 82' ▲ Carlos Cid ▼ Luis Sánchez
- 82' ▲ David Fernández ▼ Juan López
- 83' Diego Díaz 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Dennis Díaz
- Guaya
- Palomeque
- Adolfo ▼ 75'
- Lora ▼ 60'
- Iván Elena ▼ 75'
- Guille Pinín
- Juan Aspra
- Alejandro Blanco ▼ 60'
- César García
- Abraham Nobrega ▼ 60'
Dự bị 7
- David Iglesias ▲ 60'
- Diego Díaz ▲ 60'
- Miguel Cuesta ▲ 60'
- David Grande ▲ 75'
- Nacho Matador ▲ 75'
- D. Mena
- Gonzalo Ardura
- Adrián Torre
- Nacho López
- Gonzalo de la Fuente
- Keko Hevia
- Gabri Rabanillo ▼ 61'
- Joselu Guerra
- Juan López ▼ 82'
- Luis Sánchez ▼ 82'
- Nané García ▼ 74'
- Iago Novo
- Imad Fakir ▼ 61'
Dự bị 7
- Ángel Sánchez ▲ 61'
- Dani Hernández ▲ 61'
- Steven ▲ 74'
- Carlos Cid ▲ 82'
- David Fernández ▲ 82'
- Guillermo Fernández
- Sergio Ordóñez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
34Ghi được37
29Thủng lưới42
0.87Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai19