Pontevedra vs Ourense CF
Tỷ số chung cuộc: Pontevedra 0-2 Ourense CF tại Segunda División RFEF - Group 1, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pontevedra thắng 2, hòa 2, Ourense CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Pasarón, Pontevedra
- Phong độ
- WLWWL Pontevedra
- WLLWW Ourense CF
- HT0-0
- 61' ▲ Gabri Palmás ▼ Álex Gil
- 68' ▲ Rufo ▼ Ángel Bastos
- 76' ▲ L. Guèye ▼ Chiqui Castellano
- 76' ▲ Samuel Mayo ▼ Carlos López
- 82' 0-1 Miguel Prado
- 84' 0-2 F. Ballardo
- 87' ▲ Dani Portela ▼ Alberto Gil
- 90'+2 ▲ Nacho Fariña ▼ Hugo Sanz
- 90'+2 ▲ Manu Rodríguez ▼ Fernando Andrada
- FT0-2
Đội hình
- Edu Sousa
- Churre
- Ángel Bastos ▼ 68'
- Mario Gómez
- B. Garay
- Borja Domínguez
- Yelko Pino
- Carlos López ▼ 76'
- Álex González
- Dali
- Chiqui Castellano ▼ 76'
Dự bị 7
- Rufo ▲ 68'
- L. Guèye ▲ 76'
- Samuel Mayo ▲ 76'
- Eneko Zabaleta
- Javier Hermelo
- Manuel Vizoso
- Toño Calvo
- Raúl Marqueta
- Fernando Andrada ▼ 90'
- R. Mangana
- Miguel Prado
- Alejandro Fidalgo
- Hugo Sanz ▼ 90'
- Alberto Gil ▼ 87'
- Álex Gil ▼ 87'
- Jerin Ramos
- F. Ballardo
- G. Di Renzo
Dự bị 7
- Gabri Palmás ▲ 61'
- Dani Portela ▲ 87'
- Manu Rodríguez ▲ 90'
- Nacho Fariña ▲ 90'
- Brais Penela
- Bruno Rielo
- Sergio Bernárdez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu35
79Ghi được55
49Thủng lưới21
1.8Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn13
40Hiệp hai30