Ourense CF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Pontevedra

Ourense CF vs Pontevedra

Tỷ số chung cuộc: Ourense CF 1-2 Pontevedra tại Primera División RFEF - Group 1, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ourense CF thắng 1, hòa 2, Pontevedra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio O Couto, Ourense
Phong độ
WLLWW Ourense CF
WLWWL Pontevedra
  1. 18' 0-1 A. Ribeiro11m
  2. 23' M. Bosch
  3. 30' H. Sanz
  4. 35' A. Montoro
  5. 38' F. Carmona
  6. 40' K. Vazquez
  7. 45'+2 E. Coto
  8. 45'+11 A. Bouzaig
  9. 45' 0-2 B. Abelenda11m
  10. HT0-2
  11. 46' A. Jelbat A. Perez
  12. 46' A. Guerrero O. Ouhdadi
  13. 59' A. Gonzalez J. Resende
  14. 62' M. Prado F. Carmona
  15. 62' D. Munoz H. Sanz
  16. 66' A. Ribeiro
  17. 72' D. Selma B. Abelenda
  18. 72' L. Macias A. Ribeiro
  19. 76' M. Camus A. Aranzabe
  20. 78' Y. Pino
  21. 79' M. Denia T. Rodriguez
  22. 84' D. Munoz
  23. 85' K. Vazquez 1-2
  24. 90'+1 M. Denia
  25. FT1-2

Đội hình

Ourense CF HLV: Daniel Llacer
  1. 1A. Raton
  2. 2E. Coto
  3. 14A. Perez ▼ 46'
  4. 4F. Carmona ▼ 62'
  5. 3H. Sanz ▼ 62'
  6. 11A. Aranzabe ▼ 76'
  7. 8J. Ramos
  8. 22A. Yuste
  9. 17O. Ouhdadi ▼ 46'
  10. 7A. Bouzaig
  11. 9K. Vazquez

Dự bị 12

  1. 13A. Sanchez Vivas
  2. 12A. Jelbat ▲ 46'
  3. 5M. Prado ▲ 62'
  4. 23I. Punzano
  5. 16D. Munoz ▲ 62'
  6. 6N. Castillo
  7. 20L. Gueye
  8. 19D. Garcia
  9. 24C. Moreno
  10. 21A. Guerrero ▲ 46'
  11. 15J. Piera
  12. 10M. Camus ▲ 76'
Pontevedra HLV: Ruben Dominguez
  1. 13R. Marqueta
  2. 2V. Eimil
  3. 23A. Montoro
  4. 4M. Bosch
  5. 15Juanra
  6. 6A. Ribeiro ▼ 72'
  7. 16A. Vidorreta
  8. 24T. Rodriguez ▼ 79'
  9. 10Y. Pino
  10. 8B. Abelenda ▼ 72'
  11. 14J. Resende ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 1E. Sousa
  2. 3A. Exposito
  3. 5N. Conesa
  4. 7A. Gonzalez ▲ 59'
  5. 9D. Selma ▲ 72'
  6. 11M. Cuesta
  7. 17L. Macias ▲ 72'
  8. 19B. Garay
  9. 22A. Comparada Gonzalez ▲ 59'
  10. 20M. Denia ▲ 79'

Thống kê

15
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
59Ghi được52
54Thủng lưới34
1.34Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu