Marino de Luanco vs Real Avilés
Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 0-0 Real Avilés tại Segunda División RFEF - Group 1, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 1, hòa 3, Real Avilés thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Miramar, Luanco
- Phong độ
- LLWWL Marino de Luanco
- WWLLW Real Avilés
- 35' J. Mecerreyes
- 35' J. Mecerreyes
- HT0-0
- 59' ▲ Isma Cerro ▼ Davo Fernández
- 71' ▲ Iván Serrano ▼ Claudio Medina
- 71' ▲ M. dos Santos ▼ Orfila
- 77' ▲ Abraham Nobrega ▼ Guille Pinín
- 77' ▲ D. Mena ▼ Miguel Cuesta
- 77' ▲ Diego Díaz ▼ Adolfo
- 80' ▲ Natalio ▼ Joel del Pino
- FT0-0
Đội hình
- Dennis Díaz
- O. Traoré
- Adolfo ▼ 77'
- Nacho Matador
- Lora
- Iván Elena
- Guille Pinín ▼ 77'
- Miguel Cuesta ▼ 77'
- Juan Aspra
- David Grande
- César García
Dự bị 5
- Abraham Nobrega ▲ 77'
- D. Mena ▲ 77'
- Diego Díaz ▲ 77'
- Gonzalo Ardura
- Hugo Salinas
- Álvaro Fernández
- Orfila ▼ 71'
- Julio Rodríguez
- Jesús del Amo
- Néstor Senra
- Jorge Fernández
- Edu Cortina
- Javi Mecerreyes
- Davo Fernández ▼ 59'
- Claudio Medina ▼ 71'
- Joel del Pino ▼ 80'
Dự bị 7
- Isma Cerro ▲ 59'
- Iván Serrano ▲ 71'
- M. dos Santos ▲ 71'
- Natalio ▲ 80'
- Davo Armengol
- Marcos Trabanco
- Miquel Alorda
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
34Ghi được44
29Thủng lưới42
0.87Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai23