Real Avilés
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marino de Luanco

Real Avilés vs Marino de Luanco

Tỷ số chung cuộc: Real Avilés 1-0 Marino de Luanco tại Segunda División RFEF - Group 1, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Avilés thắng 5, hòa 3, Marino de Luanco thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Román Suárez Puerta, Avilés
Trọng tài
Ibai Rezola
Phong độ
WWLLW Real Avilés
LLWWL Marino de Luanco
  1. 20' Primo Conde 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Óscar Fernández Julio Delgado
  4. 65' Sergio García Pablo Espina
  5. 67' Isma Fagir Lora
  6. 67' Nino Luis Nuño
  7. 73' Javi Rey Juan López
  8. 83' Natalio Jorge Fernández
  9. 84' Guille Pinín Miguel Prado
  10. 84' Merayo Nacho Matador
  11. FT1-0

Đội hình

Real Avilés HLV: Emilio Cañedo
  1. José Saldaña
  2. Orfila
  3. Jorge Morcillo
  4. Jonxa Vidal
  5. Álex Prendes
  6. Jorge Fernández ▼ 83'
  7. Edu Cortina
  8. Juan López ▼ 73'
  9. Pablo Espina ▼ 65'
  10. Primo Conde
  11. Isi Ros

Dự bị 7

  1. Sergio García ▲ 65'
  2. Javi Rey ▲ 73'
  3. Natalio ▲ 83'
  4. Davo Armengol
  5. G. Khvedelidze
  6. Javi Fontán
  7. Miquel Alorda
Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. Buru
  2. Borja Álvarez
  3. Trabanco
  4. Miguel Prado ▼ 84'
  5. Adolfo
  6. Nacho Matador ▼ 84'
  7. Lora ▼ 67'
  8. N. Ndongo
  9. Jairo Cárcaba
  10. Luis Nuño ▼ 67'
  11. Julio Delgado ▼ 62'

Dự bị 7

  1. Óscar Fernández ▲ 62'
  2. Isma Fagir ▲ 67'
  3. Nino ▲ 67'
  4. Guille Pinín ▲ 84'
  5. Merayo ▲ 84'
  6. Guaya
  7. J. Marinovich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
57Ghi được36
36Thủng lưới35
1.36Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu