Marino de Luanco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Avilés

Marino de Luanco vs Real Avilés

Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 0-0 Real Avilés tại Segunda División RFEF - Group 1, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 1, hòa 3, Real Avilés thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 18
Sân vận động
Estadi Municipal de Miramar, Luanco
Trọng tài
Iker Ruiz
Phong độ
LLWWL Marino de Luanco
WWLLW Real Avilés
  1. HT0-0
  2. 58' C. Mabwati J. Perea
  3. 58' Sergio García Kilian Grant
  4. 69' César Suárez Nino
  5. 69' Julio Delgado Diego Díaz
  6. 70' Iago Díaz Natalio
  7. 70' Javi Pérez Xabi Cárdenas
  8. 75' Álex Prendes Estellés
  9. 78' Sergio Ríos Luis Morán
  10. 84' Adolfo Nacho Matador
  11. 84' Guille Pinín Guaya
  12. FT0-0

Đội hình

Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. B. Bussmann
  2. Guaya ▼ 84'
  3. Dailos Tejera
  4. Borja Álvarez
  5. Trabanco
  6. Nacho Matador ▼ 84'
  7. Lora
  8. Nino ▼ 69'
  9. Luis Morán ▼ 78'
  10. Steven
  11. Diego Díaz ▼ 69'

Dự bị 7

  1. César Suárez ▲ 69'
  2. Julio Delgado ▲ 69'
  3. Sergio Ríos ▲ 78'
  4. Adolfo ▲ 84'
  5. Guille Pinín ▲ 84'
  6. Buru
  7. Omar Álvarez
Real Avilés HLV: Astu
  1. Davo Armengol
  2. Nacho López
  3. Estellés ▼ 75'
  4. Juanmi Carrión
  5. Adri Gómez
  6. Xabi Cárdenas ▼ 70'
  7. J. Perea ▼ 58'
  8. Ander Vidorreta
  9. Natalio ▼ 70'
  10. Kilian Grant ▼ 58'
  11. Alberto Ródenas

Dự bị 7

  1. C. Mabwati ▲ 58'
  2. Sergio García ▲ 58'
  3. Iago Díaz ▲ 70'
  4. Javi Pérez ▲ 70'
  5. Álex Prendes ▲ 75'
  6. José Hualde
  7. C. Navarro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 66 - 35 +31 65
2
Unión Adarve
34 54 - 39 +15 61
3
Navalcarnero
34 41 - 32 +9 57
4
Coruxo
34 46 - 32 +14 52
5
Cristo Atlético
34 51 - 41 +10 52
6
Bergantiños
34 36 - 37 -1 49
7
Leganés II
34 44 - 34 +10 48
8
SD Compostela
34 47 - 38 +9 47
9
Real Avilés
34 43 - 37 +6 47
10
Arenteiro
34 35 - 35 0 45
11
Langreo
34 40 - 41 -1 44
12
Marino de Luanco
34 38 - 38 0 43
13
Gimnástica Segoviana
34 37 - 42 -5 42
14
Móstoles
34 37 - 44 -7 41
15
Salamanca UDS
34 26 - 29 -3 41
16
Llanera
34 39 - 55 -16 40
17
Arosa
34 32 - 48 -16 39
18
Ceares
34 23 - 78 -55 18
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
40Ghi được45
41Thủng lưới46
1.11Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu