SD Compostela vs Arosa
Tỷ số chung cuộc: SD Compostela 2-1 Arosa tại Segunda División RFEF - Group 1, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SD Compostela thắng 5, hòa 0, Arosa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Multiusos de San Lázaro, Santiago de Compostela
- Trọng tài
- Eduardo Rodríguez
- Phong độ
- WLWLL SD Compostela
- WWWWD Arosa
- 44' Pablo Durán 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ Pablo Porrúa ▼ Martín Ross
- 60' ▲ Samu Rodríguez ▼ Parapar
- 65' 1-1 Roque Gonzálezphản lưới
- 66' ▲ Jimmy Seoane ▼ Rafa Mella
- 66' ▲ Primo Conde ▼ Beltrán
- 73' ▲ Luis Nuño ▼ Pedro Beda
- 73' ▲ Mon Vives ▼ Julio Rey
- 84' ▲ Óscar Remuiñán ▼ Pablo Durán
- 84' ▲ Saro Seoane ▼ Josiño
- 90'+4 Samu Rodríguez11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- P. Guillén
- Guille Torres
- Roque González
- Beltrán ▼ 66'
- Álvaro Casas
- Roberto Baleato
- Parapar ▼ 60'
- Antonio Salado
- Rafa Mella ▼ 66'
- Josiño ▼ 84'
- Pablo Durán ▼ 84'
Dự bị 7
- Samu Rodríguez ▲ 60'
- Jimmy Seoane ▲ 66'
- Primo Conde ▲ 66'
- Óscar Remuiñán ▲ 84'
- Saro Seoane ▲ 84'
- Borja Rey
- Mario Constenla
- Álex Cobo
- Campillo
- Cotilla
- Martín Ross ▼ 52'
- Javi Fontán
- Pedro García
- Alberto Martín
- Diego Diz
- Julio Rey ▼ 73'
- Pedro Beda ▼ 73'
- Luismi Rincón
Dự bị 7
- Pablo Porrúa ▲ 52'
- Luis Nuño ▲ 73'
- Mon Vives ▲ 73'
- Javier Piay
- Jorge Fajardo
- Manu Táboas
- O. Sidibé
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 35 | +31 | 65 | |
| 2 | 34 | 54 - 39 | +15 | 61 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 4 | 34 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 5 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 6 | 34 | 36 - 37 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 47 - 38 | +9 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 37 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 29 | -3 | 41 | |
| 16 | 34 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 18 | 34 | 23 - 78 | -55 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
48Ghi được33
41Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai17