Arosa

Arosa

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 1

Arosa: vị trí 17 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 1 — điểm: 4, số trận: 6. Trận tiếp theo: Sestao River vs Arosa, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Arosa 4-1 Llanera, 18 tháng 10.

Phong độ
DLDDW
HLV
Lemos · Từ 2025
Vị trí
17 · Đ: 4 · Tr: 6 →
Sân vận động
Estadio A Lomba, Vilagarcía de Arousa · 5.000

Lịch thi đấu

08-11
Arosa
SD Compostela
–
–
15-11
Atlético Astorga
Arosa
–
–
22-11
Arosa
SD Eibar II
–
–
29-11
Arosa
Real Oviedo II
–
–
06-12
Racing de Santander II
Arosa
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,2
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–7–3
Sân khách
10–6–3
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-27× · 18%
  • 1-06× · 15%
  • 2-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 4-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 1 7142 12161—
Friendlies Clubs 1100 310—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 49 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 42 · 17% 15% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 48 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 25 · 10% 14% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 52 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 46 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 55 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 42 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 53 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 49 · 19% 16% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 75 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 48 · 19% 23% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 212, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu