Alcorcon vs Marbella
Tỷ số chung cuộc: Alcorcon 6-2 Marbella tại Primera División RFEF - Group 2, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcorcon thắng 3, hòa 1, Marbella thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Santo Domingo, Alcorcón
- Phong độ
- WDLLD Alcorcon
- LLLLW Marbella
- 5' E. Aparicio 1-0
- 12' V. Kopotun 2-0
- 28' J. Pola
- 33' A. Martinez
- 35' ▲ P. Domingo Ciuraneta ▼ D. Navarro
- 45' T. Aguado 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Arcos ▼ J. Pola
- 46' ▲ B. Martinez ▼ E. Aparicio
- 46' ▲ E. Ohemeng ▼ D. Selma
- 55' Alexiel
- 59' B. Martinez 4-0
- 60' ▲ A. Carbonell ▼ L. Llacer
- 60' ▲ A. Gil ▼ A. Ruiz
- 60' ▲ Gabri ▼ A. Escassi
- 64' ▲ O. Ouhdadi ▼ R. Blanco
- 72' S. Rodriguez 5-0
- 73' 5-1 Alexiel
- 77' ▲ E. L. Santana dos Santos ▼ V. Kopotun
- 79' Y. Ballesteros
- 82' 5-2 Alexiel
- 84' ▲ D. Pineda ▼ J. Cambra
- 89' O. Ouhdadi 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 1G. Ayesa
- 23D. Navarro▼ 35'
- 19J. Pola▼ 46'
- 4J. Rojas
- 15S. Rodriguez
- 14L. Vacas
- 18T. Aguado
- 10Y. Ballesteros
- 7E. Aparicio▼ 46'
- 11V. Kopotun▼ 77'
- 22R. Blanco▼ 64'
Dự bị 10
- 13O. Marti
- 35D. Arcos▲ 46'
- 3S. Nieto
- 2P. Domingo Ciuraneta▲ 35'
- 5Rai
- 16N. Tounkara
- 28E. L. Santana dos Santos▲ 77'
- 8B. Martinez▲ 46'
- 17O. Ouhdadi▲ 64'
- 9M. Carmona
- 34F. Barrios
- 2J. Alvarez
- 23A. Escassi▼ 60'
- 22J. Rodriguez
- 3A. Martinez
- 20J. Cambra▼ 84'
- 8Eugeni
- 16A. Ruiz▼ 60'
- 21L. Llacer▼ 60'
- 17Alexiel
- 24D. Selma▼ 46'
Dự bị 7
- 1M. Garcia
- 4A. Castellano
- 5A. Carbonell▲ 60'
- 10A. Gil▲ 60'
- 15Gabri▲ 60'
- 19E. Ohemeng▲ 46'
- 31D. Pineda▲ 84'
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 2 | 38 | 53 - 27 | +26 | 68 | |
| 3 | 38 | 64 - 44 | +20 | 67 | |
| 4 | 38 | 54 - 32 | +22 | 63 | |
| 5 | 38 | 55 - 50 | +5 | 60 | |
| 6 | 38 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 44 | +3 | 56 | |
| 8 | 38 | 40 - 41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 38 | +6 | 51 | |
| 12 | 38 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 13 | 38 | 27 - 33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 45 - 51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 31 - 40 | -9 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 18 | 38 | 36 - 55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 21 - 44 | -23 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
51Ghi được38
43Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai23