Marbella
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Alcorcon

Marbella vs Alcorcon

Tỷ số chung cuộc: Marbella 1-2 Alcorcon tại Primera División RFEF - Group 2, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marbella thắng 0, hòa 1, Alcorcon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 11
Phong độ
LLLLW Marbella
WDLLD Alcorcon
  1. 24' 0-1 R. Llorente · R. Blanco
  2. 38' A. Ruiz
  3. 45' Luis Alcalde · J. Cambra 1-1
  4. HT1-1
  5. 58' J. Alvarez V. Fattore
  6. 58' A. Lopez A. Ruiz
  7. 58' A. Escassi Z. Vanheusden
  8. 58' D. Navarro Y. Ballesteros
  9. 68' Eugeni
  10. 70' J. Pola
  11. 72' L. Munoz Eugeni
  12. 76' S. Rodriguez L. Vacas
  13. 76' B. Martinez R. Llorente
  14. 80' A. Martinez
  15. 81' H. Boussefiane E. Ohemeng
  16. 83' Gabri
  17. 87' D. Navarro
  18. 89' J. Rojas
  19. 90'+4 S. Nieto
  20. 90'+9 H. Boussefiane
  21. 90'+9 G. Ayesa
  22. 90'+8 I. Perez S. Nieto
  23. 90'+8 Lanchi R. Blanco
  24. 90' 1-2 V. Kopotun
  25. FT1-2

Đội hình

Marbella HLV: Carlos de Lerma
  1. 13D. Vassilev
  2. 12V. Fattore▼ 58'
  3. 15Gabri
  4. 24Z. Vanheusden▼ 58'
  5. 3A. Martinez
  6. 20J. Cambra
  7. 16A. Ruiz▼ 58'
  8. 10Luis Alcalde
  9. 8Eugeni▼ 72'
  10. 19E. Ohemeng▼ 81'
  11. 9Rodri

Dự bị 10

  1. 1M. Garcia
  2. 2J. Alvarez▲ 58'
  3. 5L. Acosta
  4. 6A. Lopez▲ 58'
  5. 11H. Boussefiane▲ 81'
  6. 17Alexiel
  7. 21P. Palacin
  8. 22Toper
  9. 23A. Escassi▲ 58'
  10. 25L. Munoz▲ 72'
Alcorcon HLV: Pablo Álvarez
  1. 1G. Ayesa
  2. 2P. Domingo Ciuraneta
  3. 19J. Pola
  4. 4J. Rojas
  5. 3S. Nieto▼ 90'
  6. 21R. Llorente▼ 76'
  7. 18T. Aguado
  8. 22R. Blanco▼ 90'
  9. 10Y. Ballesteros▼ 58'
  10. 14L. Vacas▼ 76'
  11. 11V. Kopotun

Dự bị 7

  1. 13O. Marti
  2. 6I. Perez▲ 90'
  3. 24L. Perez
  4. 17Lanchi▲ 90'
  5. 15S. Rodriguez▲ 76'
  6. 23D. Navarro▲ 58'
  7. 8B. Martinez▲ 76'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
38Ghi được51
58Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu