FC Cartagena
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimnastic

FC Cartagena vs Gimnastic

Tỷ số chung cuộc: FC Cartagena 1-0 Gimnastic tại Primera División RFEF - Group 2, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Cartagena thắng 1, hòa 1, Gimnastic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Municipal Cartagonova, Cartagena
Phong độ
LWLWD FC Cartagena
DDLWD Gimnastic
  1. 20' Chiki
  2. 34' I. Baz
  3. 36' M. Montalvo
  4. HT0-0
  5. 55' L. Redondo W. Chatiliez
  6. 62' S. Santos S. Camus
  7. 62' J. Fuentes P. Martinez
  8. 74' N. Martinez N. Jimenez
  9. 74' P. Larrea A. Fidalgo
  10. 76' A. Zoilo A. Gelardo
  11. 76' P. Alcala Moi
  12. 84' K. Abdallah M. Baselga
  13. 88' D. Perejon
  14. 88' A. Ortuno Chiki
  15. 88' B. Ramirez K. Sanchez
  16. 90'+2 P. De Blasis
  17. 90' P. De Blasis 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

FC Cartagena HLV: Inigo Velez
  1. 13L. Garcia
  2. 18D. Perejon
  3. 5I. Baz
  4. 23A. Hernandez
  5. 3N. Jimenez▼ 74'
  6. 37W. Chatiliez▼ 55'
  7. 8P. De Blasis
  8. 6A. Fidalgo▼ 74'
  9. 7Y. Rahmani
  10. 17K. Sanchez▼ 88'
  11. 19Chiki▼ 88'

Dự bị 10

  1. 1I. Martinez
  2. 24M. Carrascal
  3. 22N. Martinez▲ 74'
  4. 2M. Jurado
  5. 10P. Larrea▲ 74'
  6. 14E. Alcaniz
  7. 11L. Redondo▲ 55'
  8. 16A. Martin
  9. 9A. Ortuno▲ 88'
  10. 21B. Ramirez▲ 88'
Gimnastic HLV: Pablo Alfaro
  1. 1D. Rebollo
  2. 2S. Camus▼ 62'
  3. 22H. Perez
  4. 21E. Pujol
  5. 16Moi▼ 76'
  6. 17P. Martinez▼ 62'
  7. 8M. Montalvo
  8. 24A. Gelardo▼ 76'
  9. 10J. Jardi
  10. 23M. Baselga▼ 84'
  11. 11A. Jimenez

Dự bị 11

  1. 26E. Esteves
  2. 20S. Santos▲ 62'
  3. 3A. Zoilo▲ 76'
  4. 5P. Alcala▲ 76'
  5. P. Raya Bernal
  6. G. F. Parisi
  7. 9C. Omoigui
  8. N. A. Aguzzi Bettini
  9. 7K. Abdallah▲ 84'
  10. 12C. Almpanis
  11. 19J. Fuentes▲ 62'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
38Ghi được48
40Thủng lưới56
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu