Gimnastic
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Cartagena

Gimnastic vs FC Cartagena

Tỷ số chung cuộc: Gimnastic 2-0 FC Cartagena tại Primera División RFEF - Group 2, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gimnastic thắng 1, hòa 1, FC Cartagena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 16
Sân vận động
Nou Estadi Costa Daurada, Tarragona
Phong độ
DDLWD Gimnastic
LWLWD FC Cartagena
  1. 23' M. Baselga 1-0
  2. 37' S. Camus
  3. 37' L. Redondo
  4. HT1-0
  5. 46' E. Pujol D. Alba
  6. 46' E. Alcaniz P. De Blasis
  7. 51' M. Jurado D. Perejon
  8. 59' K. Sanchez Nacho
  9. 59' A. Martin C. Calderon
  10. 66' N. Martinez
  11. 66' M. Baselga
  12. 69' J. Jardi J. Fuentes
  13. 71' Chuca R. Serrano
  14. 78' A. Gutierrez M. Prendes
  15. 83' O. Subirats M. Baselga
  16. 83' C. Almpanis P. Martinez
  17. 90' J. Jardi 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Gimnastic HLV: Luis César
  1. 1D. Rebollo
  2. 2S. Camus
  3. 4D. Alba ▼ 46'
  4. 5C. Morgado
  5. 16Moi
  6. 17P. Martinez ▼ 83'
  7. 6M. Prendes ▼ 78'
  8. 8M. Montalvo
  9. 19J. Fuentes ▼ 69'
  10. 11A. Jimenez
  11. 23M. Baselga ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 13T. Fuidias
  2. 27A. Gutierrez ▲ 78'
  3. 7D. Junca
  4. 21E. Pujol ▲ 46'
  5. 29O. Subirats ▲ 83'
  6. 22Alvaro Garcia
  7. 15F. Torres
  8. 31A. Alves
  9. 18W. Kaptoum
  10. 12C. Almpanis ▲ 83'
  11. 10J. Jardi ▲ 69'
  12. 9C. Omoigui
FC Cartagena HLV: Guillermo Fernández
  1. 1I. Martinez
  2. 18D. Perejon ▼ 51'
  3. 4R. Serrano ▼ 71'
  4. 5I. Baz
  5. 22N. Martinez
  6. 7C. Calderon ▼ 59'
  7. 6A. Fidalgo
  8. 8P. De Blasis ▼ 46'
  9. 11L. Redondo
  10. 23Nacho ▼ 59'
  11. 19Chiki

Dự bị 11

  1. 13L. Garcia
  2. 3N. Jimenez
  3. 2M. Jurado ▲ 51'
  4. 15F. Velez
  5. 14E. Alcaniz ▲ 46'
  6. 10P. Larrea
  7. 21Chuca ▲ 71'
  8. 20D. Gomez
  9. 9A. Ortuno
  10. 17K. Sanchez ▲ 59'
  11. 16A. Martin ▲ 59'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
48Ghi được38
56Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu