SD Logroñés vs Real Unión
Tỷ số chung cuộc: SD Logroñés 1-0 Real Unión tại Primera División RFEF - Group 2, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SD Logroñés thắng 2, hòa 3, Real Unión thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas, Logroño
- Trọng tài
- Carlos Fernández
- Phong độ
- LWWLL SD Logroñés
- WWDWW Real Unión
- 13' ▲ Julen Azkue ▼ Iván Pérez
- 26' V. P. Gonzalez
- 37' Santi Samanes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Aitor Seguín ▼ Víctor Parada
- 52' M. Vales
- 65' J. Aranburu
- 70' ▲ M. Rodríguez ▼ Jaime Paredes
- 70' ▲ Jordi Ortega ▼ Alain Ribeiro
- 70' ▲ Alain Oyarzun ▼ Quique Rivero
- 70' ▲ Chan Shinichi ▼ Nacho Sánchez
- 79' ▲ Jon Madrazo ▼ Asier Córdoba
- 79' ▲ Jon Ander ▼ J. Aramburu
- 86' P. Monroy
- 89' ▲ César Caneda ▼ Emilio Lozano
- 90'+4 I. Unzueta
- FT1-0
Đội hình
- Jero Lario
- Víctor Ruiz
- Jaime Paredes ▼ 70'
- Julen Monreal
- Pablo Monroy
- Borja Sánchez
- Santi Samanes
- Alain Ribeiro ▼ 70'
- Emilio Lozano ▼ 89'
- Asier Córdoba ▼ 79'
- Iker Unzueta
Dự bị 8
- M. Rodríguez ▲ 70'
- Jordi Ortega ▲ 70'
- Jon Madrazo ▲ 79'
- César Caneda ▲ 89'
- Azón
- Castri
- Elosegi
- Gonzalo Serrano
- Txusta
- Marc Valés
- Iván Pérez ▼ 13'
- Antonio Montoro
- Víctor Parada ▼ 46'
- J. Aramburu ▼ 79'
- Julián Luque
- Miguel Santos
- Quique Rivero ▼ 70'
- Nacho Sánchez ▼ 70'
- Carlos Bravo
Dự bị 8
- Julen Azkue ▲ 13'
- Aitor Seguín ▲ 46'
- Alain Oyarzun ▲ 70'
- Chan Shinichi ▲ 70'
- Jon Ander ▲ 79'
- Espigares
- G. Gagua
- Unai Agirre
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 48 - 29 | +19 | 69 | |
| 2 | 38 | 50 - 28 | +22 | 69 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 45 - 38 | +7 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 49 - 33 | +16 | 56 | |
| 7 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 8 | 38 | 37 - 43 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 43 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 42 - 43 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 34 - 42 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 13 | 38 | 39 - 48 | -9 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 46 | -2 | 47 | |
| 15 | 38 | 36 - 41 | -5 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 46 | |
| 17 | 38 | 39 - 45 | -6 | 46 | |
| 18 | 38 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 54 | -27 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
47Ghi được48
45Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai33