SD Logroñés vs Real Unión
Tỷ số chung cuộc: SD Logroñés 1-1 Real Unión tại Primera División RFEF - Group 1, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SD Logroñés thắng 2, hòa 3, Real Unión thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas, Logroño
- Phong độ
- LWWLL SD Logroñés
- WWDWW Real Unión
- 19' Antonio Salado 1-0
- 22' Yellow Card
- HT1-0
- 47' 1-1 Alberto Solís
- 55' J. Paredes
- 67' ▲ Curro Muñoz ▼ Ferni
- 67' ▲ Jon Aurtenetxe ▼ Javi Castellano
- 77' ▲ Álex Cerdá ▼ Joseca
- 77' ▲ Asier Córdoba ▼ Alain Oyarzun
- 79' ▲ Michael Conejero ▼ Daniel Garrido
- 79' ▲ Óscar Fernández ▼ Imanol Ezkurdia
- 87' ▲ M. Schmerböck ▼ Jordi Escobar
- 87' ▲ Peru Ruiz ▼ Asier Benito
- 90'+3 A. Vidorreta
- 90' ▲ Íñigo Muñoz ▼ Quique Rivero
- FT1-1
Đội hình
- Oriol Martí
- Jaime Paredes
- Javier Murúa
- Imanol Ezkurdia ▼ 79'
- Adrián Cova
- Trespalacios
- Javi Castellano ▼ 67'
- Ferni ▼ 67'
- Antonio Salado
- Daniel Garrido ▼ 79'
- Jordi Escobar ▼ 87'
Dự bị 12
- Curro Muñoz ▲ 67'
- Jon Aurtenetxe ▲ 67'
- Michael Conejero ▲ 79'
- Óscar Fernández ▲ 79'
- M. Schmerböck ▲ 87'
- A. Miceli
- Álex Jaráiz
- Ander Iru
- Damià Sabater
- Elosegi
- Fabián Luzzi
- Jesús Márquez
- Charlie Pérez
- Antonio Montoro
- Joseca ▼ 77'
- Imanol Baz
- Marcos Luna
- Quique Rivero ▼ 90'
- Alberto Solís
- Ander Vidorreta
- Alain Oyarzun ▼ 77'
- Asier Benito ▼ 87'
- Antón Escobar
Dự bị 11
- Álex Cerdá ▲ 77'
- Asier Córdoba ▲ 77'
- Peru Ruiz ▲ 87'
- Íñigo Muñoz ▲ 90'
- Beobide
- Carlos Beitia
- Iván Pérez
- J. Feeney
- Julio Martínez
- Roger Riera
- Txusta
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 78 | |
| 2 | 38 | 40 - 24 | +16 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 67 - 38 | +29 | 65 | |
| 5 | 38 | 38 - 26 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 35 - 26 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 40 - 29 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 29 - 34 | -5 | 44 | |
| 14 | 38 | 32 - 39 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 18 | 38 | 30 - 44 | -14 | 35 | |
| 19 | 38 | 27 - 55 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 53 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
28Ghi được53
62Thủng lưới56
0.68Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai33