Arenas Getxo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing Ferrol

Arenas Getxo vs Racing Ferrol

Tỷ số chung cuộc: Arenas Getxo 1-1 Racing Ferrol tại Primera División RFEF - Group 1, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arenas Getxo thắng 0, hòa 2, Racing Ferrol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Municipal de Gobela, Getxo
Phong độ
WLLDL Arenas Getxo
LDDDL Racing Ferrol
  1. 17' P. Alvarez
  2. 28' S. Tejera
  3. 34' F. Gonzalez
  4. HT0-0
  5. 52' A. Verde
  6. 54' A. Hidalgo
  7. 57' S. Navarro A. Verde
  8. 57' A. Sustatxa C. Mattheus
  9. 61' M. Artetxe
  10. 67' A. Gorostidi F. Gonzalez
  11. 67' R. Dacosta J. Alvaro
  12. 67' E. Azkune D. Concha
  13. 73' Miguel
  14. 73' J. Sillero A. Hidalgo
  15. 77' 0-1 A. Gimenez
  16. 78' A. Vazquez O. Bazaga
  17. 78' S. Viglo U. Collado
  18. 81' P. Alvarez 1-1
  19. 82' J. Sillero
  20. 84' J. Noriega Pascu
  21. 90'+2 S. Garcia A. Ramon
  22. FT1-1

Đội hình

Arenas Getxo
  1. 13A. Pena
  2. 8M. Zabala
  3. 4P. Alvarez
  4. 5P. Garcia
  5. 20E. Zabaleta
  6. 10A. Hidalgo ▼ 73'
  7. 16A. Verde ▼ 57'
  8. 22C. Mattheus ▼ 57'
  9. 7U. Collado ▼ 78'
  10. 27O. Bazaga ▼ 78'
  11. 12J. Lartitegi

Dự bị 12

  1. 1O. Gastesi
  2. 25S. Aragoneses
  3. 3M. Fernandez Cozar
  4. 6J. Merino
  5. 9A. Vazquez ▲ 78'
  6. 14T. Glazer
  7. 15S. Viglo ▲ 78'
  8. 17S. Navarro ▲ 57'
  9. 19C. Mutilva
  10. 21J. Sillero ▲ 73'
  11. 23A. Sustatxa ▲ 57'
  12. 24S. Boriko
Racing Ferrol HLV: Guillermo Fernandez
  1. 25L. Diaz
  2. 2Miguel
  3. 4M. Artetxe
  4. 12Chema
  5. 17A. Ramon ▼ 90'
  6. 6F. Gonzalez ▼ 67'
  7. 10Pascu ▼ 84'
  8. 14S. Tejera
  9. 7J. Alvaro ▼ 67'
  10. 20A. Gimenez
  11. 18D. Concha ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 13C. G. Fernandez
  2. 3E. Pujol
  3. 5J. Noriega ▲ 84'
  4. 8A. Gorostidi ▲ 67'
  5. 11R. Dacosta ▲ 67'
  6. 15A. Zalaya
  7. 16S. Garcia ▲ 90'
  8. 19E. Azkune ▲ 67'
  9. 21M. Tavares
  10. 24A. Garcia

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
49Ghi được48
56Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu