Arenas Getxo

Arenas Getxo

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 1

Arenas Getxo: vị trí 20 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 1 — điểm: 2, số trận: 8. Trận tiếp theo: Arenas Getxo vs UD Ourense, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Arenas Getxo 0-4 Mérida AD, 18 tháng 10.

Phong độ
LLDLL
HLV
Jon Erice · Từ 2026
Vị trí
20 · Đ: 2 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Municipal de Gobela, Getxo · 1.221

Lịch thi đấu

08-11
Arenas Getxo
Deportivo La Coruña II
–
–
15-11
UD Logroñés
Arenas Getxo
–
–
22-11
Arenas Getxo
Real Avilés
–
–
29-11
Real Unión
Arenas Getxo
–
–
06-12
Arenas Getxo
Lugo
–
–
13-12
Extremadura 1924
Arenas Getxo
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–7
Sân khách
3–5–13
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
0,5 : 0,9
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 1-43× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 1 8026 5220—
Friendlies Clubs 2002 060—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 40 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 41 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 32 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 13% 11% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 52 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 35 · 12% 19% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 45 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 59 · 21% 16% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 49 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 57 · 20% 18% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 61 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 57 · 20% 22% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 213, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu