Racing Ferrol
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Arenas Getxo

Racing Ferrol vs Arenas Getxo

Tỷ số chung cuộc: Racing Ferrol 3-1 Arenas Getxo tại Primera División RFEF - Group 1, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing Ferrol thắng 1, hòa 2, Arenas Getxo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal de A Malata, Ferrol
Phong độ
LDDDL Racing Ferrol
WLLDL Arenas Getxo
  1. 2' Pascu 1-0
  2. 5' Pascu 2-0
  3. 19' A. Ramon 3-0
  4. 20' U. Collado S. Boriko
  5. 20' A. Sustatxa J. L. Rodriguez
  6. 45'+1 B. Diocou
  7. HT3-0
  8. 46' A. Troncho J. Lartitegi
  9. 50' S. Tejera
  10. 52' Yellow Card
  11. 55' A. Gorostidi S. Tejera
  12. 58' P. Garcia
  13. 61' Yellow Card
  14. 65' G. Herranz Jimenez P. Garcia
  15. 67' M. Artetxe A. Ramon
  16. 67' A. Gimenez A. Escobar
  17. 69' G. Herranz Jimenez
  18. 73' A. Vazquez C. Mattheus
  19. 77' R. Dacosta D. Concha
  20. 77' A. Pena J. Noriega
  21. 85' 3-1 A. Sustatxa
  22. 90'+1 C. Mutilva
  23. FT3-1

Đội hình

Racing Ferrol HLV: Guillermo Fernandez
  1. 1P. M. Parera
  2. 2Miguel
  3. 3E. Pujol
  4. 16S. Garcia
  5. 17A. Ramon ▼ 67'
  6. 6A. Gelardo
  7. 14S. Tejera ▼ 55'
  8. 18D. Concha ▼ 77'
  9. 5J. Noriega ▼ 77'
  10. 10Pascu
  11. 9A. Escobar ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 4M. Artetxe ▲ 67'
  2. 7J. Alvaro
  3. 8A. Gorostidi ▲ 55'
  4. 11R. Dacosta ▲ 77'
  5. 12Chema
  6. 13C. G. Fernandez
  7. 20A. Gimenez ▲ 67'
  8. 21D. Carballo
  9. 22A. Mardones
  10. 23A. Pena ▲ 77'
  11. 24A. Garcia
  12. 25L. Diaz
Arenas Getxo HLV: Sanchez Benito
  1. 13A. Pena
  2. 21J. Sillero
  3. 4P. Alvarez
  4. 19C. Mutilva
  5. 5P. Garcia ▼ 65'
  6. 22C. Mattheus ▼ 73'
  7. 24S. Boriko ▼ 20'
  8. 16A. Verde
  9. 15B. Diocou
  10. 17J. L. Rodriguez ▼ 20'
  11. 12J. Lartitegi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1O. Gastesi
  2. 3G. Herranz Jimenez ▲ 65'
  3. 7U. Collado ▲ 20'
  4. 9A. Vazquez ▲ 73'
  5. 11A. Troncho ▲ 46'
  6. 14F. Messina
  7. 18A. Honrado
  8. 20E. Zabaleta
  9. 23A. Sustatxa ▲ 20'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
48Ghi được49
56Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu