Edf Logrono W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Edf Logrono W 2-1 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Edf Logrono W thắng 3, hòa 3, Sevilla F.C. W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio La Isla, Logroño
- Phong độ
- LLWLW Edf Logrono W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 13' Rebeca · D. Falfan 1-0
- 40' 1-1 M. Cortes · D. Garcia
- 45'+5 R. Morcillo
- 45' Isina11m 2-1
- HT2-1
- 61' D. Garcia
- 62' ▲ M. Gimenez ▼ F. Mawete
- 62' ▲ M. G. Asenjo ▼ X. Velazco
- 63' I. Alvarez
- 65' ▲ A. Cerrato ▼ D. Garcia
- 65' ▲ G. Gili Giner ▼ R. Morcillo
- 65' ▲ A. Alvarez ▼ L. Moral
- 69' M. Miralles
- 72' ▲ L. Martinez ▼ C. Ongaro
- 85' A. Marques
- 86' ▲ I. Castro ▼ S. Prat
- 86' ▲ W. Fon ▼ Isina
- 90'+3 M. G. Asenjo
- FT2-1
Đội hình
- 13M. Miralles
- 22J. Morcillo
- 23Rebeca
- 8M. Masferrer Cruz
- 11A. Leitner
- 15X. Velazco ▼ 62'
- 14D. Falfan
- 17F. Mawete ▼ 62'
- 5C. Ongaro ▼ 72'
- 10Isina ▼ 86'
- 25S. Prat ▼ 86'
Dự bị 10
- 1C. Ashurst
- 6L. Martinez ▲ 72'
- 2A. Colomina
- 16M. Gimenez ▲ 62'
- 12M. I. Martin
- 4I. Castro ▲ 86'
- 3W. Fon ▲ 86'
- 7M. G. Asenjo ▲ 62'
- 24C. Yeboah
- 27I. Toledo
- 1E. Sullastres
- 17D. Garcia ▼ 65'
- 24A. Marques
- 4I. Alvarez
- 15E. Martin-Pozuelo
- 10M. Cortes
- 6A. Redondo
- 20R. Marquez
- 9F. Kanteh Cham
- 11L. Moral ▼ 65'
- 7R. Morcillo ▼ 65'
Dự bị 7
- 13M. Echezarreta
- 22C. Hagel
- 19A. Cerrato ▲ 65'
- 30A. Lopez
- 34J. Torres
- 21G. Gili Giner ▲ 65'
- 8A. Alvarez ▲ 65'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 130 - 9 | +121 | 87 | |
| 2 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 3 | 30 | 61 - 27 | +34 | 66 | |
| 4 | 30 | 49 - 22 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 39 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 36 - 42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 46 | -18 | 39 | |
| 10 | 30 | 41 - 59 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 18 - 47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 23 - 78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 62 | -44 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được33
54Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai15