Sevilla F.C. W vs Edf Logrono W
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. W 1-0 Edf Logrono W tại Primera División Femenina, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. W thắng 2, hòa 3, Edf Logrono W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- DDWLL Sevilla F.C. W
- LLWLW Edf Logrono W
- HT0-0
- 65' ▲ F. Kanteh Cham ▼ A. Alvarez
- 66' ▲ F. Mawete ▼ P. Partido
- 67' A. Colomina
- 73' F. Kanteh Cham · R. Marquez 1-0
- 76' ▲ M. Cortes ▼ A. Redondo
- 76' ▲ A. Cerrato ▼ I. Gabarro
- 77' ▲ L. Martinez ▼ A. Colomina
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Sullastres
- 17D. Garcia
- 5E. Llamas
- 4I. Alvarez
- 15E. Martin-Pozuelo
- 6A. Redondo ▼ 76'
- 16I. Arnaiz
- 8A. Alvarez ▼ 65'
- 20R. Marquez
- 7R. Morcillo
- 23I. Gabarro ▼ 76'
Dự bị 10
- 9F. Kanteh Cham ▲ 65'
- 10M. Cortes ▲ 76'
- 13M. Echezarreta
- 11L. Moral
- 19A. Cerrato ▲ 76'
- 22C. Hagel
- 24A. Marques
- 30A. Lopez
- 34J. Torres
- 35X. Barrios
- 1C. Ashurst
- 24C. Yeboah
- 2A. Colomina ▼ 77'
- 8M. Masferrer Cruz
- 4I. Castro
- 11A. Leitner
- 19P. Partido ▼ 66'
- 15X. Velazco
- 14D. Falfan
- 22J. Morcillo
- 7M. G. Asenjo
Dự bị 9
- 3Z. Matthews
- 6L. Martinez ▲ 77'
- 12N. Amoh
- 20L. Valderas
- 5N. Cebolla
- 9A. Congo
- 17F. Mawete ▲ 66'
- 21P. Rubio
- 26C. Galvez
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 130 - 9 | +121 | 87 | |
| 2 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 3 | 30 | 61 - 27 | +34 | 66 | |
| 4 | 30 | 49 - 22 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 39 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 36 - 42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 46 | -18 | 39 | |
| 10 | 30 | 41 - 59 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 18 - 47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 23 - 78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 62 | -44 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được29
46Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai20