Granad. Tenerife W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Granad. Tenerife W 1-1 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granad. Tenerife W thắng 4, hòa 4, SD Eibar W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 19
- Phong độ
- DWLDD Granad. Tenerife W
- DWWDL SD Eibar W
- -5' María José Pérez González
- 18' 0-1 Carmen Álvarez11m
- 22' Rinsola Babajide
- 35' Carla Andrés
- HT0-1
- 46' ▲ F. Dembele ▼ Cinta Rodríguez
- 46' ▲ J. Blom ▼ Bicho
- 63' ▲ S. Ouzraoui Diki ▼ María José Pérez
- 69' María Miralles
- 71' ▲ E. Pizarro ▼ Carmen Álvarez
- 73' ▲ A. Zaremba ▼ María Estella
- 85' J. Blom · Pisco 1-1
- 90'+3 Bernadette Amani
- FT1-1
Đội hình
- 1Noelia Ramos 6.5
- 20María Estella ▼ 73' 6.6
- 2Cinta Rodríguez ▼ 46' 6.3
- 22Patri Gavira 7.2
- 23Pisco ⇢ 7.2
- 4T. Sørbo 6.3
- 12Sandra Castelló 7.3
- 15Bicho ▼ 46' 6.3
- 17María José Pérez ▼ 63' 6.3
- 21G. Monday 6.3
- 7O. Babajide 6.6
Dự bị 9
- 25F. Dembele ▲ 46' 7.0
- 10J. Blom ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19S. Ouzraoui Diki ▲ 63' 6.5
- 11A. Zaremba ▲ 73' 6.7
- 13María Echezarreta
- 18Bea Beltrán
- 16Claudia Blanco
- 9N. Richard
- 8L. Laupstad
- 13María Miralles 6.5
- 4Carla Andrés 6.9
- 20Mireia Masegur 7.2
- 18Elba Vergés 7.0
- 21A. Leitner 6.7
- 23Eider Arana 6.9
- 11Laura Camino 6.9
- 22Mariana Cerro 6.5
- 6B. Amani 7.2
- 12M. Monnecchi 6.9
- 16Carmen Álvarez ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 9E. Pizarro ▲ 71' 6.5
- 1Noelia García
- 26Guereñu
- 24E. van Deursen
- 25Eunate Astralaga
- 30Nati Cano
- 17A. Pěčková
Thống kê
02⚑6
⚑030
72%Kiểm soát bóng28%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc0
4Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
481Chuyền bóng187
358Chuyền chính xác71
74%Chính xác chuyền38%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được24
36Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai9