Granad. Tenerife W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Granad. Tenerife W 2-0 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granad. Tenerife W thắng 5, hòa 1, Madrid CFF W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 16
- Phong độ
- DWLDD Granad. Tenerife W
- WLWWW Madrid CFF W
- 13' Bárbara López Gorrado
- 26' Patricia Gavira Collado
- 40' María José Pérez · G. Monday 1-0
- HT1-0
- 56' G. Monday · María José Pérez 2-0
- 62' ▲ Á. Halldórsdóttir ▼ M. Marcetto
- 62' ▲ E. Nautnes ▼ F. Bonsegundo
- 62' ▲ Esther Laborde ▼ Bárbara López
- 64' ▲ S. Ouzraoui Diki ▼ L. Laupstad
- 71' ▲ Alba Ruiz ▼ Cristina Librán
- 71' ▲ K. Araya ▼ H. Antonsdóttir
- 77' Sandra Villafañe
- 81' ▲ Bicho ▼ T. Sørbo
- 82' ▲ J. Blom ▼ G. Monday
- 86' ▲ María Estella ▼ Claudia Blanco
- 86' ▲ Bea Beltrán ▼ María José Pérez
- 90'+2 Cinta del Mar Rodríguez
- FT2-0
Đội hình
- 1Noelia Ramos 6.9
- 11A. Zaremba 7.3
- 2Cinta Rodríguez 7.2
- 22Patri Gavira 6.7
- 23Pisco 7.3
- 4T. Sørbo ▼ 81' 6.9
- 12Sandra Castelló 7.2
- 16Claudia Blanco ▼ 86' 7.0
- 8L. Laupstad ▼ 64' 6.7
- 17María José Pérez ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
- 21G. Monday ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
Dự bị 10
- 19S. Ouzraoui Diki ▲ 64' 6.3
- 15Bicho ▲ 81' 6.2
- 10J. Blom ▲ 82' 6.3
- 20María Estella ▲ 86' 6.7
- 18Bea Beltrán ▲ 86' 6.3
- 24L. Silano
- 25F. Dembele
- 7O. Babajide
- 13María Echezarreta
- 9N. Richard
- 30Belén de Gracia 6.2
- 17A. Poljak 6.9
- 19Núria Mendoza 6.0
- 5Mônica 7.0
- 4Sandra Villafañe 7.2
- 11K. Melgård 6.6
- 14Cristina Librán ▼ 71' 6.3
- 18M. Marcetto ▼ 62' 6.6
- 16H. Antonsdóttir ▼ 71' 6.9
- 10F. Bonsegundo ▼ 62' 6.0
- 9Bárbara López ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 22Á. Halldórsdóttir ▲ 62' 6.6
- 23E. Nautnes ▲ 62' 6.6
- 3Esther Laborde ▲ 62' 7.2
- 32Alba Ruiz ▲ 71' 7.0
- 8K. Araya ▲ 71' 6.6
- 43Sol Moreno
- 6A. Cometti
Thống kê
02⚑4
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm14
3Trúng đích2
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
308Chuyền bóng439
201Chuyền chính xác320
65%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được37
36Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24