Granad. Tenerife W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Granad. Tenerife W 2-2 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granad. Tenerife W thắng 5, hòa 1, Madrid CFF W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 23
- Phong độ
- DWLDD Granad. Tenerife W
- WLWWW Madrid CFF W
- 3' Patri Gavira11m 1-0
- 8' Yerliane Moreno
- 22' Aldana Cometti
- 30' 1-1 Luany · K. Araya
- 35' A. N'Guessan 2-1
- HT2-1
- 46' Gift Monday
- 57' Rinsola Babajide
- 60' ▲ J. Blom ▼ R. Babajide
- 60' ▲ S. Pavlović ▼ Y. Moreno
- 61' ▲ Marina Rivas ▼ Ana González
- 61' ▲ Lee Young-Ju ▼ K. Araya
- 61' ▲ Lucía Pardo ▼ Gio Garbelini
- 65' Noelia Ramos Álvarez
- 66' 2-2 Lucía Pardo
- 71' Jassina Blom
- 71' Lee Young-ju
- 75' ▲ Thaís Ferreira ▼ G. Monday
- 82' ▲ Claudia Blanco ▼ A. NGuessan
- 82' ▲ María José Pérez ▼ A. Zaremba
- 86' ▲ Esther Laborde ▼ Itziar Pinillos
- 86' ▲ C. Sáez ▼ Mônica
- 90'+7 Sara Pavlović
- FT2-2
Đội hình
- 1Noelia Ramos 6.3
- 11A. Zaremba ▼ 82' 6.9
- 20María Estella 6.2
- 22Patri Gavira ⚽ 7.5
- 18Bea Beltrán 6.9
- 14Natalia Ramos 6.6
- 6Paola Hernández 6.5
- 5Y. Moreno ▼ 60' 6.5
- 8A. N'Guessan ⚽ 7.6
- 24G. Monday ▼ 75' 6.9
- 7R. Babajide ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 10J. Blom ▲ 60' 6.3
- 21S. Pavlović ▲ 60' 6.5
- 3Thaís Ferreira ▲ 75' 6.7
- 16Claudia Blanco ▲ 82' 6.6
- 17María José Pérez ▲ 82' 6.7
- 13Aline
- 9B. Sadıkoğlu
- 4Andrea Marrero
- 2A. Barroso
- 23Pisco
- 15Sandra Hernández
- 1Paola Ulloa 6.6
- 26Sandra Villafañe 6.5
- 6A. Cometti 7.9
- 5Mônica ▼ 86' 6.7
- 16Itziar Pinillos ▼ 86' 6.5
- 20Ana González ▼ 61' 6.2
- 8K. Araya ⇢ ▼ 61' 7.6
- 7Laura Domínguez 7.2
- 14Cristina Librán 6.3
- 21Gio Garbelini ▼ 61' 6.7
- 23Luany ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 27Marina Rivas ▲ 61' 6.7
- 17Lee Young-Ju ▲ 61' 7.2
- 11Lucía Pardo ⚽ ▲ 61' 7.5
- 3Esther Laborde ▲ 86' 6.7
- 18C. Sáez ▲ 86' 6.7
- 4E. Onyenezide
- 30Belén de Gracia
- 43Sol Moreno
Thống kê
06⚑1
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm11
5Trúng đích4
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
1Phạt góc7
3Việt vị3
19Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
2Cứu thua3
239Chuyền bóng420
148Chuyền chính xác321
62%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được61
48Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận2.03
6Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai31