Granada CF vs Real Sociedad W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 0-2 Real Sociedad W tại Primera División Femenina, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 2, hòa 2, Real Sociedad W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 5
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLWL Granada CF
- LLLLD Real Sociedad W
- 11' ▲ Isabel Álvarez ▼ Cristina Postigo
- 17' Ariadna Mingueza García
- 22' Laura Requena Sánchez
- 39' Emma Ramírez
- HT0-0
- 46' ▲ E. Imade ▼ Miku Kojima
- 46' ▲ Lucía Rodríguez ▼ Emma Ramírez
- 57' ▲ Cecilia Marcos ▼ Lucía Pardo
- 59' Laura Pérez
- 62' ▲ K. Cahynová ▼ Lorena Navarro
- 67' 0-1 M. Vanegas
- 68' ▲ Alba Pérez ▼ Marta Carrasco
- 68' ▲ Paula Arana ▼ Laura Pérez
- 76' ▲ Leles ▼ Amaia Iribarren
- 87' ▲ Elene Guridi ▼ Cecilia Marcos
- 88' ▲ Mirari Uria ▼ Nerea Eizagirre
- 90'+2 0-2 K. Cahynová · Andreia Jacinto
- FT0-2
Đội hình
- 25Laura Sánchez 7.3
- 21Cristina Postigo ▼ 11' 6.3
- 20Jujuba Cardozo 6.2
- 3Marta Carrasco ▼ 68' 6.2
- 24Alexia Fernández 6.9
- 14Miku Kojima ▼ 46' 7.0
- 6Ariadna Mingueza 6.7
- 7Laura Pérez ▼ 68' 6.2
- 8Amaia Iribarren ▼ 76' 6.6
- 10Lauri 6.9
- 9Ornella Vignola 6.3
Dự bị 10
- 4Isabel Álvarez ▲ 11' 6.3
- 19E. Imade ▲ 46' 6.7
- 12Alba Pérez ▲ 68' 6.3
- 16Paula Arana ▲ 68' 6.9
- 22Leles ▲ 76' 6.6
- 23Clara Rodríguez
- 17B. Bradić
- 15Lucía Ramos
- 11Andrea Gómez
- 13Andrea Romero
- 1Elene Lete 6.7
- 21Emma Ramírez ▼ 46' 6.6
- 4Nahia Aparicio 6.9
- 2M. Vanegas ⚽ 7.6
- 15Violeta Quiles 7.7
- 19Lorena Navarro ▼ 62' 6.9
- 8Andreia Jacinto ⇢ 7.2
- 10Nerea Eizagirre ▼ 88' 7.0
- 18Lucía Pardo ▼ 57' 7.0
- 7Amaiur Sarriegi 6.9
- 9S. Franssi 7.2
Dự bị 9
- 12Lucía Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 11Cecilia Marcos ▲ 57' 6.3
- 22K. Cahynová ⚽ ▲ 62' 7.7
- 26Elene Guridi ▲ 87' 6.5
- 20Mirari Uria ▲ 88' 6.3
- 3Izarne Sarasola
- 6Ane Etxezarreta
- 13OlatzSantana
- 17J. Owusu
Thống kê
03⚑3
⚑710
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm11
0Trúng đích7
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
3Phạt góc7
1Việt vị2
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
5Cứu thua0
333Chuyền bóng396
230Chuyền chính xác300
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
42Ghi được42
45Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai28