Real Sociedad W vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad W 1-1 Granada CF tại Primera División Femenina, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Real Sociedad W thắng 3, hòa 2, Granada CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 17
- Sân vận động
- Instalaciones de Zubieta, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLLLD Real Sociedad W
- LLLWL Granada CF
- HT0-0
- 58' ▲ Alejandra Bernabé ▼ Izarne Sarasola
- 58' ▲ Andreia Jacinto ▼ Cecilia Marcos
- 59' ▲ S. Jensen ▼ Mirari Uria
- 59' ▲ Ornella Vignola ▼ Laura Pérez
- 59' ▲ Carlota Suárez ▼ Andrea Gómez
- 61' ▲ Nahia Aparicio ▼ Iris Arnaiz
- 64' Synne Jensen
- 71' 0-1 Carlota Suárez
- 74' ▲ J. Owusu ▼ Lorena Navarro
- 77' S. Jensen · M. Vanegas 1-1
- 82' ▲ D. Falfán ▼ Ariadna Mingueza
- 82' ▲ E. Imade ▼ Naima García
- FT1-1
Đội hình
- 1Elene Lete 6.7
- 21Emma Ramírez 7.2
- 6Ane Etxezarreta 6.9
- 2M. Vanegas ⇢ 7.5
- 14Izarne Sarasola ▼ 58' 7.3
- 9S. Franssi 6.5
- 5Iris Arnaiz ▼ 61' 7.5
- 19Lorena Navarro ▼ 74' 6.9
- 11Cecilia Marcos ▼ 58' 6.3
- 18Mirari Uria ▼ 59' 6.5
- 10Nerea Eizagirre 6.3
Dự bị 8
- 23Alejandra Bernabé ▲ 58' 6.9
- 8Andreia Jacinto ▲ 58' 6.9
- 20S. Jensen ⚽ ▲ 59' 7.7
- 4Nahia Aparicio ▲ 61' 6.7
- 17J. Owusu ▲ 74' 6.9
- 13OlatzSantana
- 30Elene Guridi
- 3Ana Tejada
- 1Sandra Estévez 6.9
- 12Alba Pérez 7.2
- 4Isabel Álvarez 6.3
- 3Marta Carrasco 6.6
- 14Gaste 7.3
- 7Laura Pérez ▼ 59' 6.7
- 6Alicia Redondo 6.3
- 5Ariadna Mingueza ▼ 82' 7.2
- 10Lauri Requena 7.3
- 11Andrea Gómez ▼ 59' 7.2
- 17Naima García ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 9Ornella Vignola ▲ 59' 6.7
- 24Carlota Suárez ⚽ ▲ 59' 7.3
- 25D. Falfán ▲ 82' 6.2
- 19E. Imade ▲ 82' 6.3
- 20Naroa Uriarte
- 15Esther Martín-Pozuelo
- 13Andrea Romero
Thống kê
01⚑2
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm15
5Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
436Chuyền bóng307
345Chuyền chính xác196
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được33
55Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai18