Valencia W vs Atlético Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Valencia W 0-4 Atlético Madrid W tại Primera División Femenina, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia W thắng 0, hòa 2, Atlético Madrid W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 3
- Phong độ
- DDLLL Valencia W
- DLLWL Atlético Madrid W
- 11' Marta Carro
- 15' 0-1 G. García · R. Ajibade
- 26' 0-2 Sheila Guijarro · G. García
- 37' 0-3 R. Ajibade · V. Bøe Risa
- HT0-3
- 51' ▲ Olga San Nicolás ▼ Aída Esteve
- 52' ▲ H. Aït El Haj ▼ Marina Martí
- 52' ▲ P. Browne ▼ Vitória Almeida
- 60' ▲ S. Jensen ▼ Sheila Guijarro
- 60' ▲ Rosa Otermin ▼ Fiamma Benítez
- 67' ▲ M. Ortiz ▼ Ainhoa Alguacil
- 72' ▲ A. Materek ▼ Sara Tamarit
- 77' ▲ M. Barth ▼ Lauren Leal
- 80' ▲ Silvia Lloris ▼ Ainhoa Moraza
- 80' ▲ Tatiana Pinto ▼ Gio Garbelini
- 90' 0-4 R. Ajibade
- FT0-4
Đội hình
- 13A. Canales 6.9
- 2Sara Tamarit ▼ 72' 6.2
- 6Claudia Florentino 6.3
- 18Sofia Silva 6.5
- 14Pauleta 6.2
- 21Y. M'Rabet 6.2
- 5Marta Carro 6.5
- 10Ainhoa Alguacil ▼ 67' 6.3
- 7Marina Martí ▼ 52' 6.9
- 11Vitória Almeida ▼ 52' 6.3
- 15Aída Esteve ▼ 51' 6.9
Dự bị 9
- 17Olga San Nicolás ▲ 51' 6.7
- 23H. Aït El Haj ▲ 52' 6.7
- 22P. Browne ▲ 52' 6.7
- 8M. Ortiz ▲ 67' 6.3
- 16A. Materek ▲ 72' 6.7
- 35Nerea Bermudo
- 24A. Marques
- 28Clara Capdevila
- 27E. Tovar
- 1Lola Gallardo 7.2
- 3Ainhoa Moraza ▼ 80' 7.3
- 5Xènia Pérez 7.0
- 4Lauren Leal ▼ 77' 6.9
- 20Andrea Medina 7.3
- 6V. Bøe Risa ⇢ 7.9
- 8G. García ⚽ ⇢ 8.6
- 21Fiamma Benítez ▼ 60' 6.9
- 16R. Ajibade ⚽2 ⇢ 9.6
- 9Sheila Guijarro ⚽ ▼ 60' 7.3
- 18Gio Garbelini ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 7S. Jensen ▲ 60' 6.7
- 14Rosa Otermin ▲ 60' 7.0
- 23M. Barth ▲ 77' 6.7
- 15Silvia Lloris ▲ 80' 6.5
- 17Tatiana Pinto ▲ 80' 6.7
- 13Patricia Larqué
- 10Ana Vitória
Thống kê
01⚑3
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm13
2Trúng đích8
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
304Chuyền bóng592
241Chuyền chính xác524
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
24Ghi được54
47Thủng lưới28
0.8Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai29