Sporting Huelva W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Granada CF

Sporting Huelva W vs Granada CF

Tỷ số chung cuộc: Sporting Huelva W 2-1 Granada CF tại Primera División Femenina, 25 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División Femenina · Vòng 28
Sân vận động
Ciudad Deportiva Decáno del Fútbol Español, Huelva
Phong độ
LLWLL Sporting Huelva W
LLLLW Granada CF
  1. 13' Miku Kojima · Sandra Castelló 1-0
  2. 43' Bárbara López Gorrado
  3. 43' Sandra Estévez Ogalla
  4. HT1-0
  5. 58' E. Imade Carlota Suárez
  6. 58' Alba Pérez Isabel Álvarez
  7. 67' R. Carrasco S. Hagman
  8. 68' R. Carrasco 2-0
  9. 70' Ariadna Mingueza García
  10. 72' Ornella Vignola Ariadna Mingueza
  11. 77' P. Hmírová Bárbara López
  12. 78' Cienfu Miku Kojima
  13. 78' Andrea Gómez Marta Carrasco
  14. 81' Y. Correa LaiaBallesté
  15. 81' J. De Filippo J. Bokiri
  16. 83' 2-1 E. Imade · Ornella Vignola
  17. FT2-1

Đội hình

Sporting Huelva W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Iván Rosado
  1. 13Z. Meršnik 8.5
  2. 15Patri Ojeda 6.7
  3. 3Ana Carol 7.3
  4. 14LaiaBallesté ▼ 81' 7.2
  5. 2K. Konat 6.9
  6. 18J. Bokiri ▼ 81' 7.3
  7. 23Miku Kojima ▼ 78' 7.2
  8. 16Sandra Castelló 7.5
  9. 10S. Hagman ▼ 67' 6.7
  10. 12Bárbara López ▼ 77' 7.0
  11. 8Isina 7.0

Dự bị 10

  1. 4R. Carrasco ▲ 67' 7.2
  2. 11P. Hmírová ▲ 77' 6.5
  3. 6Cienfu ▲ 78' 6.7
  4. 5Y. Correa ▲ 81' 6.3
  5. 21J. De Filippo ▲ 81' 6.7
  6. 20L. Gustafsson
  7. 9María Ruiz
  8. 19Paula Romero
  9. 1C. Ashurst
  10. 17R. Dybdahl
Granada CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roger Lamesa
  1. 1Sandra Estévez 6.0
  2. 21Cristina Postigo 6.7
  3. 3Marta Carrasco ▼ 78' 6.3
  4. 4Isabel Álvarez ▼ 58' 6.7
  5. 15Esther Martín-Pozuelo 6.9
  6. 5Ariadna Mingueza ▼ 72' 6.7
  7. 6Alicia Redondo 7.0
  8. 7Laura Pérez 7.7
  9. 10Lauri Requena 6.7
  10. 17Naima García 6.3
  11. 24Carlota Suárez ▼ 58' 6.9

Dự bị 8

  1. 19E. Imade ▲ 58' 7.7
  2. 12Alba Pérez ▲ 58' 6.3
  3. 9Ornella Vignola ▲ 72' 7.2
  4. 11Andrea Gómez ▲ 78' 6.9
  5. 13Andrea Romero
  6. 14Gaste
  7. 18I. Faddi
  8. 25D. Falfán

Thống kê

013
620
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm25
4Trúng đích9
3Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
3Phạt góc6
5Việt vị2
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
8Cứu thua2
204Chuyền bóng544
122Chuyền chính xác459
60%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
30 137 - 10 +127 88
2
Real Madrid W
30 74 - 33 +41 73
3
Atlético Madrid W
30 53 - 22 +31 61
4
Levante UD W
30 59 - 28 +31 60
5
Athletic Bilbao W
30 38 - 37 +1 53
6
Madrid CFF W
30 61 - 54 +7 50
7
Sevilla F.C. W
30 53 - 56 -3 44
8
Real Sociedad W
30 40 - 55 -15 36
9
Granad. Tenerife W
30 35 - 48 -13 32
10
SD Eibar W
30 22 - 48 -26 31
11
Real Betis W
30 31 - 69 -38 30
12
Valencia W
30 35 - 64 -29 29
13
FC Levante Badalona W
30 38 - 58 -20 28
14
Granada CF
30 33 - 58 -25 27
15
Villarreal W
30 26 - 52 -26 25
16
Sporting Huelva W
30 20 - 63 -43 9
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được33
63Thủng lưới58
0.67Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu