Granada CF vs Sporting Huelva W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 0-1 Sporting Huelva W tại Primera División Femenina, 21 tháng 1, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 14
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLLW Granada CF
- LLWLL Sporting Huelva W
- 21' María Ruiz
- 30' Esther Martín-Pozuelo
- 31' 0-1 LaiaBallesté11m
- HT0-1
- 60' Patrícia Hmírová
- 66' ▲ Andrea Gómez ▼ Isabel Álvarez
- 67' ▲ J. Bokiri ▼ Miku Kojima
- 76' ▲ E. Imade ▼ Ornella Vignola
- 76' ▲ Alba Pérez ▼ Laura Pérez
- 77' ▲ J. De Filippo ▼ María Ruiz
- 88' Isina
- FT0-1
Đội hình
- 1Sandra Estévez 7.3
- 21Cristina Postigo 8.2
- 3Marta Carrasco 7.2
- 4Isabel Álvarez ▼ 66' 6.9
- 15Esther Martín-Pozuelo 6.6
- 7Laura Pérez ▼ 76' 6.5
- 10Lauri Requena 7.2
- 6Alicia Redondo 7.9
- 9Ornella Vignola ▼ 76' 7.2
- 24Carlota Suárez 6.3
- 17Naima García 7.9
Dự bị 7
- 11Andrea Gómez ▲ 66' 6.9
- 19E. Imade ▲ 76' 7.2
- 12Alba Pérez ▲ 76' 7.0
- 20Naroa Uriarte
- 13Andrea Romero
- 14Gaste
- 5Ariadna Mingueza
- 13Z. Meršnik 7.9
- 6Cienfu 6.3
- 14LaiaBallesté ⚽ 7.3
- 5Y. Correa 7.3
- 3Ana Carol 7.2
- 4R. Carrasco 7.0
- 11P. Hmírová 7.9
- 8Isina 6.9
- 16Sandra Castelló 7.5
- 23Miku Kojima ▼ 67' 7.2
- 9María Ruiz ▼ 77' 6.7
Dự bị 5
- 18J. Bokiri ▲ 67' 6.3
- 21J. De Filippo ▲ 77' 6.5
- 15Patri Ojeda
- 19Paula Romero
- 7A. Margraf
Thống kê
01⚑8
⚑230
71%Kiểm soát bóng29%
29Dứt điểm6
8Trúng đích3
12Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
525Chuyền bóng237
412Chuyền chính xác119
78%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được20
58Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai12