Sevilla F.C. W vs Sporting Huelva W
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. W 2-0 Sporting Huelva W tại Primera División Femenina, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. W thắng 6, hòa 2, Sporting Huelva W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- DDWLL Sevilla F.C. W
- LLWLL Sporting Huelva W
- 25' Gemma Gili · Arola Aparicio 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ Bárbara López ▼ P. Hmírová
- 55' Lovisa Gustafsson
- 57' Pamela González · Amanda Sampedro 2-0
- 63' ▲ Inma Gabarro ▼ T. Payne
- 63' ▲ Rosa Otermin ▼ Amanda Sampedro
- 72' ▲ S. Hagman ▼ Isina
- 79' ▲ Y. Correa ▼ María Ruiz
- 79' ▲ Cienfu ▼ Miku Kojima
- 79' ▲ J. Bokiri ▼ L. Gustafsson
- 82' ▲ Ana Franco ▼ Arola Aparicio
- 82' ▲ Elena Lozano ▼ Gemma Gili
- 90'+4 ▲ Alba López ▼ Cristina Martín-Prieto
- FT2-0
Đội hình
- 13Yolanda Aguirre 7.2
- 20Arola Aparicio ⇢ ▼ 82' 7.7
- 3Diana Gomes 7.5
- 4Teresa Merida 7.2
- 12Lucía Rodríguez 6.9
- 6Pamela González ⚽ 7.3
- 16María Pérez 6.6
- 8Amanda Sampedro ⇢ ▼ 63' 7.5
- 21Gemma Gili ⚽ ▼ 82' 7.3
- 11T. Payne ▼ 63' 7.2
- 19Cristina Martín-Prieto ▼ 90' 7.0
Dự bị 11
- 10Inma Gabarro ▲ 63' 6.3
- 7Rosa Otermin ▲ 63' 6.9
- 9Ana Franco ▲ 82' 6.7
- 28Elena Lozano ▲ 82' 6.3
- 30Alba López ▲ 90'
- 5Eva Llamas
- 26Alba Estevez
- 18K. Cahynová
- 1Esther Sullastres
- 14Nazareth Martín
- 17Débora García
- 13Z. Meršnik 6.9
- 15Patri Ojeda 6.9
- 14LaiaBallesté 6.6
- 2K. Konat 6.9
- 4R. Carrasco 6.9
- 23Miku Kojima ▼ 79' 6.7
- 16Sandra Castelló 6.2
- 8Isina ▼ 72' 6.7
- 11P. Hmírová ▼ 54' 6.5
- 9María Ruiz ▼ 79' 6.5
- 20L. Gustafsson ▼ 79' 6.7
Dự bị 8
- 12Bárbara López ▲ 54' 6.7
- 10S. Hagman ▲ 72' 6.3
- 5Y. Correa ▲ 79' 6.3
- 6Cienfu ▲ 79' 6.7
- 18J. Bokiri ▲ 79' 6.3
- 7A. Margraf
- 38Irene Saldaña
- 17R. Dybdahl
Thống kê
00⚑3
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm3
7Trúng đích0
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị6
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
443Chuyền bóng313
348Chuyền chính xác197
79%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
53Ghi được20
56Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận0.67
5Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai12