Sporting Huelva W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Sporting Huelva W 1-3 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Huelva W thắng 2, hòa 2, Sevilla F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 13
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Decáno del Fútbol Español, Huelva
- Phong độ
- LLWLL Sporting Huelva W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 36' 0-1 Cristina Martín-Prieto · Lucía Rodríguez
- 39' M. Kojima · P. Hmírová 1-1
- HT1-1
- 49' 1-2 K. Cahynová · Rosa Otermin
- 62' ▲ Arola Aparicio ▼ Lucía Rodríguez
- 62' ▲ Pamela González ▼ Teresa Merida
- 66' Toni Payne
- 69' ▲ Maria Carvajal ▼ M. Kojima
- 79' ▲ L. Gustafsson ▼ P. Hmírová
- 79' ▲ Gemma Gili ▼ Inma Gabarro
- 90'+2 ▲ A. Margraf ▼ Sandra Castelló
- 90'+4 ▲ Débora García ▼ Amanda Sampedro
- 90'+4 ▲ Alba Cerrato ▼ T. Payne
- 90'+5 1-3 Cristina Martín-Prieto · Rosa Otermin
- FT1-3
Đội hình
- 13Z. Meršnik 6.7
- 14LaiaBallesté 6.9
- 3Ana Carol 6.3
- 5Y. Correa 6.9
- 6Cienfu 6.2
- 8Isina 6.9
- 16Sandra Castelló ▼ 90' 6.9
- 4R. Carrasco 6.3
- 11P. Hmírová ⇢ ▼ 79' 7.0
- 9María Ruiz 6.5
- 23M. Kojima ⚽ ▼ 69' 7.6
Dự bị 6
- 32Maria Carvajal ▲ 69' 6.6
- 20L. Gustafsson ▲ 79' 6.3
- 7A. Margraf ▲ 90'
- 26Paula Albarran
- 19Paula Romero
- 1C. Ashurst
- 1Esther Sullastres 6.7
- 12Lucía Rodríguez ⇢ ▼ 62' 7.3
- 5Eva Llamas 6.6
- 4Teresa Merida ▼ 62' 6.9
- 7Rosa Otermin ⇢2 8.2
- 16María Pérez 6.9
- 18K. Cahynová ⚽ 8.2
- 11T. Payne ▼ 90' 6.3
- 8Amanda Sampedro ▼ 90' 7.6
- 10Inma Gabarro ▼ 79' 7.3
- 19Cristina Martín-Prieto ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 20Arola Aparicio ▲ 62' 6.9
- 6Pamela González ▲ 62' 6.7
- 21Gemma Gili ▲ 79' 6.7
- 17Débora García ▲ 90'
- 29Alba Cerrato ▲ 90'
- 31Claudia Castro
- 30Alba López
- 3Diana Gomes
- 14Nazareth Martín
- 13Yolanda Aguirre
Thống kê
00⚑1
⚑1210
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm18
3Trúng đích6
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
1Phạt góc12
3Việt vị3
4Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
244Chuyền bóng611
140Chuyền chính xác505
57%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
20Ghi được53
63Thủng lưới56
0.67Bàn thắng mỗi trận1.77
1Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai36