Villarreal W vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal W 1-2 Granada CF tại Primera División Femenina, 27 tháng 4, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 25
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- LDLWL Villarreal W
- LLLWL Granada CF
- 20' Laura Requena Sánchez
- 27' 0-1 Carlota Suárez · Naima García
- HT0-1
- 48' 0-2 Laura Pérez · Lauri Requena
- 55' Isabel Álvarez
- 61' ▲ Lucía Romero ▼ Nerea Pérez
- 68' K. McKenna 1-2
- 70' ▲ Ornella Vignola ▼ Laura Pérez
- 70' ▲ D. Falfán ▼ Naima García
- 81' ▲ E. Imade ▼ Lauri Requena
- 84' ▲ Tere Morató ▼ María Llompart
- 84' ▲ F. Lara ▼ Raquel Morcillo
- 86' Cristina Cubedo Pitarch
- 87' Cristina Postigo
- 90'+1 ▲ Rocío García ▼ Lucía Gómez
- 90' ▲ Andrea Gómez ▼ Carlota Suárez
- FT1-2
Đội hình
- 13Carmen Carbonell 6.9
- 14Nerea Pérez ▼ 61' 6.3
- 8Ainoa Campo 6.5
- 3Cristina Cubedo 6.9
- 20Raquel Morcillo ▼ 84' 6.6
- 7Lucía Gómez ▼ 90' 6.9
- 18Paola Soldevila 6.6
- 11Bicho 7.7
- 10Fatou Kanteh 6.9
- 12K. McKenna ⚽ 7.5
- 6María Llompart ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 30Lucía Romero ▲ 61' 7.0
- 9Tere Morató ▲ 84' 6.6
- 15F. Lara ▲ 84' 6.7
- 17Rocío García ▲ 90'
- 1Elena de Toro
- 16Queralt Gómez
- 22Thais Reiss
- 28María Romero
- 5Y. Giménez
- 1Sandra Estévez 6.6
- 21Cristina Postigo 6.7
- 3Marta Carrasco 5.9
- 4Isabel Álvarez 6.7
- 15Esther Martín-Pozuelo 7.2
- 6Alicia Redondo 6.6
- 5Ariadna Mingueza 7.5
- 7Laura Pérez ⚽ ▼ 70' 7.3
- 10Lauri Requena ⇢ ▼ 81' 7.2
- 24Carlota Suárez ⚽ ▼ 90' 7.5
- 17Naima García ⇢ ▼ 70' 7.3
Dự bị 7
- 9Ornella Vignola ▲ 70' 6.2
- 25D. Falfán ▲ 70' 6.7
- 19E. Imade ▲ 81' 6.5
- 11Andrea Gómez ▲ 90'
- 13Andrea Romero
- 14Gaste
- 20Naroa Uriarte
Thống kê
01⚑5
⚑830
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm10
3Trúng đích5
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
305Chuyền bóng431
242Chuyền chính xác355
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
26Ghi được33
52Thủng lưới58
0.87Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai18