Granada CF vs Villarreal W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-2 Villarreal W tại Primera División Femenina, 19 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 9
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLWL Granada CF
- LDLWL Villarreal W
- 34' ▲ Queralt Gómez ▼ Cristina Cubedo
- 45'+2 Cristina Postigo
- HT0-0
- 46' ▲ Nerea Pérez ▼ Tere Morató
- 52' Ariadna Mingueza · Lauri Requena 1-0
- 59' 1-1 K. McKenna · Nerea Pérez
- 66' ▲ Natalia Fernández ▼ Ariadna Mingueza
- 66' ▲ E. Imade ▼ Laura Pérez
- 69' 1-2 Bicho · K. McKenna
- 73' ▲ Lucía Romero ▼ K. McKenna
- 74' Fatoumata Kanteh
- 77' Laura Requena Sánchez
- 77' ▲ Naima García ▼ Marta Carrasco
- 86' ▲ Ornella Vignola ▼ Alba Pérez
- 87' ▲ Virginia Torrecilla ▼ Fatou Kanteh
- 87' ▲ María Romero ▼ Ainoa Campo
- 90'+2 Yenifer Gimenez
- FT1-2
Đội hình
- 1Sandra Estévez 6.7
- 12Alba Pérez ▼ 86' 5.9
- 21Cristina Postigo 6.5
- 3Marta Carrasco ▼ 77' 6.5
- 15Esther Martín-Pozuelo 6.9
- 6Alicia Redondo 6.9
- 8Lucía Martínez 6.7
- 7Laura Pérez ▼ 66' 6.3
- 5Ariadna Mingueza ⚽ ▼ 66' 7.3
- 10Lauri Requena ⇢ 7.2
- 24Carlota Suárez 6.2
Dự bị 12
- 23Natalia Fernández ▲ 66' 6.7
- 19E. Imade ▲ 66' 6.7
- 17Naima García ▲ 77' 6.7
- 9Ornella Vignola ▲ 86' 6.3
- 11Andrea Gómez
- 13Andrea Romero
- 16Nerea Vicente
- 14Gaste
- 20Lucía Ramos
- 4Isabel Álvarez
- 22Noe Salas
- 18I. Faddi
- 13Carmen Carbonell 6.6
- 7Lucía Gómez 6.6
- 5Y. Giménez 7.2
- 3Cristina Cubedo ▼ 34' 6.7
- 20Raquel Morcillo 6.9
- 11Bicho ⚽ 6.9
- 18Paola Soldevila 6.5
- 8Ainoa Campo ▼ 87' 6.6
- 9Tere Morató ▼ 46' 6.6
- 10Fatou Kanteh ▼ 87' 6.7
- 12K. McKenna ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
Dự bị 7
- 16Queralt Gómez ▲ 34' 6.9
- 14Nerea Pérez ▲ 46' 6.9
- 30Lucía Romero ▲ 73' 6.7
- 21Virginia Torrecilla ▲ 87' 6.7
- 28María Romero ▲ 87' 6.3
- 27Vera Rico
- 1Elena de Toro
Thống kê
02⚑3
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
453Chuyền bóng291
363Chuyền chính xác211
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được26
58Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
3Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai16