Oviedo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Villarreal

Oviedo vs Villarreal

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
DDLLL Villarreal
  1. 9' Nicolas Pépé
  2. 13' 0-1 N. Pepe11m
  3. 37' Aaron Escandell
  4. HT0-1
  5. 46' G. Mikautadze T. Buchanan
  6. 63' A. Moleiro A. Gonzalez
  7. 63' A. Perez T. Oluwaseyi
  8. 69' I. Chaira 1-1
  9. 71' O. Ejaria K. Sibo
  10. 71' H. Hassan T. Fernandez
  11. 72' S. Cazorla A. Reina
  12. 78' T. Partey D. Parejo
  13. 78' A. Freeman S. Mourino
  14. 90'+6 Alberto Moleiro
  15. 90' R. Alhassane J. Lopez
  16. 90'+1 P. Agudin I. Chaira
  17. FT1-1

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 13A. Escandell 7.2
  2. 22N. Vidal 6.5
  3. 2E. Bailly 7.0
  4. 12D. Calvo 6.2
  5. 25J. Lopez ▼ 90' 6.7
  6. 6K. Sibo ▼ 71' 6.6
  7. 11S. Colombatto 7.2
  8. 7I. Chaira ▼ 90' 7.6
  9. 5A. Reina ▼ 72' 6.3
  10. 15T. Fernandez ▼ 71' 6.6
  11. 9F. Vinas 6.9

Dự bị 11

  1. 1H. Moldovan
  2. 26M. Narvaez
  3. 8S. Cazorla ▲ 72' 6.6
  4. 4D. Costas
  5. 14O. Ejaria ▲ 71' 6.9
  6. 24L. Ahijado
  7. 16D. Carmo
  8. 10H. Hassan ▲ 71' 6.9
  9. 17T. Borbas
  10. 3R. Alhassane ▲ 90' 6.7
  11. 27P. Agudin ▲ 90'
Villarreal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 25A. Tenas 7.5
  2. 15S. Mourino ▼ 78' 7.3
  3. 6P. Navarro 6.6
  4. 12R. Veiga 6.3
  5. 23S. Cardona 7.2
  6. 17T. Buchanan ▼ 46' 6.7
  7. 18P. Gueye 7.0
  8. 10D. Parejo ▼ 78' 7.0
  9. 11A. Gonzalez ▼ 63' 6.0
  10. 19N. Pepe 7.9
  11. 21T. Oluwaseyi ▼ 63' 6.5

Dự bị 11

  1. 1Luiz Junior
  2. 7G. Moreno
  3. 9G. Mikautadze ▲ 46' 6.5
  4. 20A. Moleiro ▲ 63' 6.5
  5. 5W. Kambwala
  6. 38A. Diatta
  7. 16T. Partey ▲ 78' 6.6
  8. 22A. Perez ▲ 63' 6.5
  9. 24A. Pedraza
  10. 4R. Marin
  11. 3A. Freeman ▲ 78' 6.9

Thống kê

017
010
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
543Chuyền bóng409
474Chuyền chính xác336
87%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu52
29Ghi được86
63Thủng lưới75
0.69Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn30
15Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu