Villarreal vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-0 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WDLWD Oviedo
- 13' Luiz Júnior
- 18' Alberto Reina
- 27' Alberto Reina
- 27' Alberto Reina
- 29' Etta Eyong 1-0
- 36' P. Gueye · N. Pepe 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Marco Esteban ▼ H. Hassan
- 47' ▲ T. Buchanan ▼ G. Moreno
- 63' ▲ F. Vinas ▼ S. Rondon
- 70' ▲ D. Parejo ▼ P. Gueye
- 70' ▲ A. Moleiro ▼ J. Foyth
- 77' ▲ B. Sanchez ▼ L. Ilic
- 77' ▲ O. Falah ▼ I. Chaira
- 82' ▲ T. Partey ▼ S. Comesana
- 82' ▲ A. Pedraza ▼ N. Pepe
- 85' ▲ S. Cazorla ▼ R. Alhassane
- FT2-0
Đội hình
- 1Luiz Junior 7.2
- 15S. Mourino 8.0
- 8J. Foyth ▼ 70' 7.0
- 4R. Marin 6.9
- 23S. Cardona 7.3
- 19N. Pepe ⇢ ▼ 82' 8.3
- 14S. Comesana ▼ 82' 6.9
- 18P. Gueye ⚽ ▼ 70' 9.2
- 21Y. Pino 7.2
- 7G. Moreno ▼ 47' 7.2
- 29Etta Eyong ⚽ 6.3
Dự bị 12
- 31R. Gomez
- 6D. Suarez
- 10D. Parejo ▲ 70' 6.9
- 11I. Akhomach
- 12A. Altimira
- 16T. Partey ▲ 82' 6.6
- 17T. Buchanan ▲ 47' 6.2
- 20A. Moleiro ▲ 70' 6.3
- 24A. Pedraza ▲ 82' 6.6
- 26P. Navarro
- 27J. Valou
- 33P. Cabanes
- 13A. Escandell 8.7
- 22N. Vidal 6.3
- 15O. Luengo 6.6
- 12D. Calvo 6.5
- 3R. Alhassane ▼ 85' 6.9
- 6K. Sibo 6.7
- 5A. Reina 4.7
- 10H. Hassan ▼ 46' 6.5
- 21L. Ilic ▼ 77' 6.3
- 7I. Chaira ▼ 77' 7.3
- 23S. Rondon ▼ 63' 6.0
Dự bị 12
- 1H. Moldovan
- 26M. Narvaez
- 8S. Cazorla ▲ 85' 6.9
- 9F. Vinas ▲ 63' 6.9
- 14O. Ejaria
- 16B. Sanchez ▲ 77' 6.7
- 17B. Domingues
- 27A. Cardero
- 28L. Gueye
- 29O. Falah ▲ 77' 6.6
- 30Marco Esteban ▲ 46' 6.3
- 31C. Pereda
Thống kê
01⚑10
⚑121
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm5
10Trúng đích4
11Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
668Chuyền bóng326
612Chuyền chính xác267
92%Chính xác chuyền82%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu42
86Ghi được29
75Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận0.69
8Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai15