Oviedo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

Oviedo vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 0, hòa 0, Atlético Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
WDWLL Atlético Madrid
  1. 42' Nacho Vidal
  2. 45' Robin Le Normand
  3. HT0-0
  4. 46' J. Alvarez A. Lookman
  5. 61' Koke R. Mendoza
  6. 61' A. Griezmann J. Cardoso
  7. 61' G. Simeone A. Sorloth
  8. 65' S. Colombatto N. Fonseca
  9. 71' Javi López
  10. 71' Nahuel Molina
  11. 72' L. Ilic I. Chaira
  12. 72' T. Fernandez H. Hassan
  13. 72' M. Llorente T. Almada
  14. 80' L. Ahijado N. Vidal
  15. 80' S. Cazorla A. Reina
  16. 90' 0-1 J. Alvarez
  17. FT0-1

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 13A. Escandell 6.9
  2. 22N. Vidal ▼ 80' 7.2
  3. 12D. Calvo 6.9
  4. 16D. Carmo 6.9
  5. 25J. Lopez 6.9
  6. 6K. Sibo 7.2
  7. 23N. Fonseca ▼ 65' 7.5
  8. 10H. Hassan ▼ 72' 6.9
  9. 5A. Reina ▼ 80' 6.7
  10. 7I. Chaira ▼ 72' 6.9
  11. 9F. Vinas 7.0

Dự bị 12

  1. 1H. Moldovan
  2. 24L. Ahijado ▲ 80' 6.2
  3. 3R. Alhassane
  4. 33Espi
  5. 8S. Cazorla ▲ 80' 6.6
  6. 11S. Colombatto ▲ 65' 6.6
  7. 20L. Dendoncker
  8. 21L. Ilic ▲ 72' 6.7
  9. 27P. Agudin
  10. 17T. Borbas
  11. 15T. Fernandez ▲ 72' 6.6
  12. 19A. Fores
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 9.0
  2. 16N. Molina 7.2
  3. 2J. M. Gimenez 7.2
  4. 24R. Le Normand 7.0
  5. 34J. Diaz 6.6
  6. 11T. Almada ▼ 72' 6.9
  7. 4R. Mendoza ▼ 61' 6.7
  8. 5J. Cardoso ▼ 61' 6.9
  9. 10A. Baena 6.7
  10. 9A. Sorloth ▼ 61' 6.2
  11. 22A. Lookman ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 33M. de Luis
  3. 17D. Hancko
  4. 15C. Lenglet
  5. 18M. Pubill
  6. 3M. Ruggeri
  7. 14M. Llorente ▲ 72' 6.9
  8. 6Koke ▲ 61' 6.9
  9. 21O. Vargas
  10. 19J. Alvarez ▲ 46' 7.9
  11. 7A. Griezmann ▲ 61' 6.5
  12. 20G. Simeone ▲ 61' 6.5

Thống kê

028
320
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm12
6Trúng đích1
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
8Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
1.45Bàn thắng ngăn chặn1.45
362Chuyền bóng601
281Chuyền chính xác513
78%Chính xác chuyền85%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu57
29Ghi được100
63Thủng lưới75
0.69Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn32
15Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu