Atlético Madrid vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-0 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 3, hòa 0, Oviedo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WDLWD Oviedo
- 16' A. Sorloth · D. Hancko 1-0
- 26' A. Sorloth 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Simeone ▼ A. Baena
- 54' David Carmo
- 61' ▲ D. Calvo ▼ D. Carmo
- 63' ▲ P. Barrios ▼ A. Griezmann
- 63' ▲ J. Alvarez ▼ A. Sorloth
- 75' ▲ G. Raspadori ▼ Koke
- 75' ▲ O. Ejaria ▼ S. Cazorla
- 75' ▲ A. Fores ▼ S. Rondon
- 82' ▲ A. Reina ▼ S. Colombatto
- 82' ▲ L. Ilic ▼ H. Hassan
- 87' ▲ J. M. Gimenez ▼ N. Gonzalez
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.2
- 16N. Molina 6.7
- 18M. Pubill 7.3
- 15C. Lenglet 7.0
- 17D. Hancko ⇢ 8.2
- 23N. Gonzalez ▼ 87' 6.3
- 4C. Gallagher 6.7
- 6Koke ▼ 75' 6.9
- 10A. Baena ▼ 46' 7.3
- 7A. Griezmann ▼ 63' 6.9
- 9A. Sorloth ⚽2 ▼ 63' 8.6
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 2J. M. Gimenez ▲ 87'
- 3M. Ruggeri
- 5J. Cardoso
- 8P. Barrios ▲ 63' 7.3
- 11T. Almada
- 12C. Martin
- 19J. Alvarez ▲ 63' 7.0
- 20G. Simeone ▲ 46' 6.5
- 21J. Galan
- 22G. Raspadori ▲ 75' 6.3
- 31S. Esquivel
- 13A. Escandell 7.2
- 22N. Vidal 6.3
- 4D. Costas 6.2
- 16D. Carmo ▼ 61' 6.7
- 3R. Alhassane 6.5
- 11S. Colombatto ▼ 82' 6.3
- 20L. Dendoncker 6.9
- 10H. Hassan ▼ 82' 6.9
- 8S. Cazorla ▼ 75' 7.3
- 9F. Vinas 6.5
- 23S. Rondon ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 1H. Moldovan
- 2E. Bailly
- 5A. Reina ▲ 82' 6.6
- 6K. Sibo
- 12D. Calvo ▲ 61' 7.7
- 14O. Ejaria ▲ 75' 6.9
- 15O. Luengo
- 18J. Brekalo
- 19A. Fores ▲ 75' 6.3
- 21L. Ilic ▲ 82' 6.3
- 24L. Ahijado
- 27P. Agudin
Thống kê
00⚑7
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
8Trúng đích1
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
533Chuyền bóng496
476Chuyền chính xác439
89%Chính xác chuyền89%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu42
100Ghi được29
75Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận0.69
16Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai15